immunopotentiating

[Mỹ]/ˌɪmjʊnəʊpəˈtenʃɪeɪtɪŋ/
[Anh]/ˌɪmjunoʊpəˈtenʃɪeɪtɪŋ/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ việc tăng cường phản ứng miễn dịch; có tính miễn dịch kích thích
v. dạng phân từ hiện tại của immunopotentiate; làm tăng hoặc cải thiện hệ miễn dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

immunopotentiating agent

chất tăng cường miễn dịch

immunopotentiating effect

hiệu quả tăng cường miễn dịch

immunopotentiating properties

tính chất tăng cường miễn dịch

immunopotentiating drugs

thuốc tăng cường miễn dịch

immunopotentiating therapy

điều trị tăng cường miễn dịch

immunopotentiating compounds

hợp chất tăng cường miễn dịch

immunopotentiating activity

hoạt tính tăng cường miễn dịch

immunopotentiating vaccines

vắc xin tăng cường miễn dịch

immunopotentiating treatment

phương pháp điều trị tăng cường miễn dịch

immunopotentiating substances

chất tăng cường miễn dịch

Câu ví dụ

the immunopotentiating effects of this vaccine have been clinically proven.

Tác dụng tăng cường miễn dịch của vaccine này đã được chứng minh lâm sàng.

researchers are studying the immunopotentiating properties of certain herbal compounds.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các đặc tính tăng cường miễn dịch của một số hợp chất thảo dược.

this supplement has powerful immunopotentiating capabilities.

Bổ sung này có khả năng tăng cường miễn dịch mạnh mẽ.

the immunopotentiating agent showed promising results in clinical trials.

Chất tăng cường miễn dịch này đã cho thấy kết quả hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

scientists discovered a new immunopotentiating compound in marine organisms.

Các nhà khoa học đã phát hiện một hợp chất tăng cường miễn dịch mới trong sinh vật biển.

the immunopotentiating therapy significantly boosted the patient's immune response.

Liệu pháp tăng cường miễn dịch đã làm tăng đáng kể phản ứng miễn dịch của bệnh nhân.

regular exercise has immunopotentiating effects on the human body.

Vận động thường xuyên có tác dụng tăng cường miễn dịch trên cơ thể con người.

the immunopotentiating mechanism of this drug is still being investigated.

Cơ chế tăng cường miễn dịch của loại thuốc này vẫn đang được điều tra.

many traditional medicines have immunopotentiating properties.

Nhiều loại thuốc truyền thống có đặc tính tăng cường miễn dịch.

the new formulation enhances the immunopotentiating action of the active ingredient.

Chất lượng mới làm tăng tác dụng tăng cường miễn dịch của thành phần hoạt tính.

vitamin c is known for its immunopotentiating role in preventing infections.

Vitamin C được biết đến với vai trò tăng cường miễn dịch trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng.

the immunopotentiating treatment helped the patient recover faster.

Liệu pháp tăng cường miễn dịch đã giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay