impactfully communicate
Truyền đạt một cách có tác động
impactfully lead
Lãnh đạo một cách có tác động
impactfully present
Trình bày một cách có tác động
impactfully communicate
Truyền đạt một cách có tác động
impactfully lead
Lãnh đạo một cách có tác động
impactfully present
Trình bày một cách có tác động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay