despite his lifelong impecuniosity, he remained cheerful and generous.
Bất chấp sự thiếu vắng tiền bạc suốt đời, anh ấy vẫn lạc quan và hào phóng.
the artist's impecuniosity forced him to sell his early paintings.
Sự thiếu vắng tiền bạc của họa sĩ đã buộc anh ta phải bán những bức tranh đầu tiên của mình.
impecuniosity among students is often the result of rising tuition fees.
Sự thiếu vắng tiền bạc ở sinh viên thường là kết quả của học phí tăng cao.
the novel vividly describes the impecuniosity of the urban poor.
Cuốn tiểu thuyết mô tả sống động sự thiếu vắng tiền bạc của người nghèo đô thị.
her impecuniosity was a temporary state caused by unexpected unemployment.
Sự thiếu vắng tiền bạc của cô ấy là một tình trạng tạm thời do mất việc làm bất ngờ.
the charity aims to alleviate impecuniosity in developing nations.
Hoạt động từ thiện nhằm mục đích giảm bớt sự thiếu vắng tiền bạc ở các nước đang phát triển.
he tried to conceal his impecuniosity from his wealthy friends.
Anh ta cố gắng che giấu sự thiếu vắng tiền bạc của mình với những người bạn giàu có của mình.
rising inflation led to widespread impecuniosity among pensioners.
Lạm phát gia tăng dẫn đến sự thiếu vắng tiền bạc lan rộng trong số người về hưu.
impecuniosity should not be a barrier to accessing higher education.
Sự thiếu vắng tiền bạc không nên là rào cản để tiếp cận giáo dục đại học.
the family faced impecuniosity after the primary breadwinner lost his job.
Gia đình phải đối mặt với sự thiếu vắng tiền bạc sau khi người trụ cột mất việc làm.
historical records detail the impecuniosity of the poet during his later years.
Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết sự thiếu vắng tiền bạc của nhà thơ trong những năm sau đời của ông.
she wrote about her impecuniosity with great wit and humor.
Cô ấy viết về sự thiếu vắng tiền bạc của mình với sự thông minh và hài hước lớn.
despite his lifelong impecuniosity, he remained cheerful and generous.
Bất chấp sự thiếu vắng tiền bạc suốt đời, anh ấy vẫn lạc quan và hào phóng.
the artist's impecuniosity forced him to sell his early paintings.
Sự thiếu vắng tiền bạc của họa sĩ đã buộc anh ta phải bán những bức tranh đầu tiên của mình.
impecuniosity among students is often the result of rising tuition fees.
Sự thiếu vắng tiền bạc ở sinh viên thường là kết quả của học phí tăng cao.
the novel vividly describes the impecuniosity of the urban poor.
Cuốn tiểu thuyết mô tả sống động sự thiếu vắng tiền bạc của người nghèo đô thị.
her impecuniosity was a temporary state caused by unexpected unemployment.
Sự thiếu vắng tiền bạc của cô ấy là một tình trạng tạm thời do mất việc làm bất ngờ.
the charity aims to alleviate impecuniosity in developing nations.
Hoạt động từ thiện nhằm mục đích giảm bớt sự thiếu vắng tiền bạc ở các nước đang phát triển.
he tried to conceal his impecuniosity from his wealthy friends.
Anh ta cố gắng che giấu sự thiếu vắng tiền bạc của mình với những người bạn giàu có của mình.
rising inflation led to widespread impecuniosity among pensioners.
Lạm phát gia tăng dẫn đến sự thiếu vắng tiền bạc lan rộng trong số người về hưu.
impecuniosity should not be a barrier to accessing higher education.
Sự thiếu vắng tiền bạc không nên là rào cản để tiếp cận giáo dục đại học.
the family faced impecuniosity after the primary breadwinner lost his job.
Gia đình phải đối mặt với sự thiếu vắng tiền bạc sau khi người trụ cột mất việc làm.
historical records detail the impecuniosity of the poet during his later years.
Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết sự thiếu vắng tiền bạc của nhà thơ trong những năm sau đời của ông.
she wrote about her impecuniosity with great wit and humor.
Cô ấy viết về sự thiếu vắng tiền bạc của mình với sự thông minh và hài hước lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay