imperforate

[Mỹ]/ɪmˈpɜːfərət/
[Anh]/ɪmˈpɜrfərət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có lỗ hổng hoặc lỗ; không bị khoan; đóng; không cho phép đi qua

Cụm từ & Cách kết hợp

imperforate stamp

tem phiếu không có lỗ

imperforate paper

giấy không có lỗ

imperforate edge

mép không có lỗ

imperforate type

kiểu không có lỗ

imperforate specimen

mẫu không có lỗ

imperforate issue

phiên bản không có lỗ

imperforate design

thiết kế không có lỗ

imperforate block

khối không có lỗ

imperforate variety

biến thể không có lỗ

imperforate format

định dạng không có lỗ

Câu ví dụ

the doctor found the patient had an imperforate hymen.

bác sĩ đã phát hiện ra bệnh nhân có màng trinh không thủng.

imperforate conditions can lead to serious health issues.

các tình trạng không thủng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

she was diagnosed with an imperforate anus at birth.

cô ấy được chẩn đoán bị đại tràng không thủng khi sinh.

imperforate structures often require surgical intervention.

các cấu trúc không thủng thường cần can thiệp phẫu thuật.

the vet explained the implications of an imperforate condition in pets.

bác sĩ thú y giải thích những tác động của tình trạng không thủng ở thú cưng.

understanding imperforate malformations is crucial for treatment.

hiểu rõ các dị tật không thủng rất quan trọng để điều trị.

she researched imperforate syndromes for her medical thesis.

cô ấy đã nghiên cứu các hội chứng không thủng cho luận văn y khoa của mình.

early detection of imperforate conditions can improve outcomes.

việc phát hiện sớm các tình trạng không thủng có thể cải thiện kết quả.

parents should be aware of signs of imperforate issues in children.

cha mẹ nên biết về các dấu hiệu của các vấn đề không thủng ở trẻ em.

she had to undergo surgery due to an imperforate condition.

cô ấy phải trải qua phẫu thuật do tình trạng không thủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay