unpierced

[Mỹ]/[ʌnˈpɪːst]/
[Anh]/[ʌnˈpɪːrst]/

Dịch

adj. Chưa bị thủng; không có vết thủng; nguyên vẹn; không bị thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpierced skin

da không bị thủng

still unpierced

vẫn chưa bị thủng

unpierced balloon

bong bóng không bị thủng

unpierced ear

tai không bị xỏ

unpierced shell

vỏ không bị thủng

being unpierced

đang không bị thủng

unpierced surface

bề mặt không bị thủng

unpierced heart

trái tim không bị thủng

unpierced canvas

tấm vải chưa bị thủng

unpierced veil

màn che không bị thủng

Câu ví dụ

the unpierced earlobe was a family trait passed down through generations.

Thấup tai không xỏ là một đặc điểm gia đình được truyền qua nhiều thế hệ.

she preferred unpierced ears and opted for clip-on earrings instead.

Cô thích tai không xỏ và chọn thay vào đó là khuyên tai cài.

he admired her unpierced nose and natural beauty.

Anh ngưỡng mộ chiếc mũi không xỏ và vẻ đẹp tự nhiên của cô.

many cultures have traditions surrounding unpierced ears for women.

Nhiều nền văn hóa có truyền thống xung quanh việc không xỏ tai cho phụ nữ.

the model showcased an unpierced ear with a simple, elegant hairstyle.

Người mẫu khoe tai không xỏ với kiểu tóc đơn giản, thanh lịch.

she decided to keep her ears unpierced, valuing a more natural look.

Cô quyết định giữ tai không xỏ, đánh giá cao vẻ ngoài tự nhiên hơn.

the antique jewelry box contained no earrings for her unpierced ears.

Chiếc hộp trang sức cổ không có khuyên tai nào cho đôi tai không xỏ của cô.

he noticed her unpierced ears and complimented her unique style.

Anh nhận thấy đôi tai không xỏ của cô và khen phong cách độc đáo của cô.

the unpierced lobes framed her face beautifully.

Thấup tai không xỏ làm nổi bật khuôn mặt cô một cách tuyệt đẹp.

she felt self-conscious about her unpierced ears at the party.

Cô cảm thấy tự ti về đôi tai không xỏ của mình tại buổi tiệc.

the photographer captured the essence of her unpierced beauty.

Nhiếp ảnh gia đã nắm bắt được bản chất của vẻ đẹp không xỏ tai của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay