imposibilities

[Mỹ]/[ˌɪmpɑːsəˈbɪlətiːz]/
[Anh]/[ˌɪmpɑːsəˈbɪləɪtiːz]/

Dịch

n. Những thứ không thể; những việc không thể làm được; một tập hợp những thứ không thể.

Câu ví dụ

the project faced numerous impossibilities due to limited resources.

Dự án phải đối mặt với nhiều điều bất khả thi do nguồn lực hạn chế.

overcoming these impossibilities required innovative thinking and perseverance.

Việc vượt qua những điều bất khả thi này đòi hỏi tư duy sáng tạo và sự kiên trì.

we discussed the practical impossibilities of achieving the goal within the deadline.

Chúng tôi đã thảo luận về những điều bất khả thi thực tế trong việc đạt được mục tiêu trong thời hạn.

the scientist explored the theoretical impossibilities of faster-than-light travel.

Nhà khoa học đã nghiên cứu về những điều bất khả thi lý thuyết của việc di chuyển nhanh hơn ánh sáng.

despite the initial impossibilities, the team remained optimistic.

Dù có những điều bất khả thi ban đầu, nhóm vẫn giữ được tinh thần lạc quan.

the contract outlined the impossibilities and limitations of the agreement.

Hợp đồng nêu rõ những điều bất khả thi và giới hạn của thỏa thuận.

he acknowledged the impossibilities of a perfect solution to the problem.

Ông thừa nhận những điều bất khả thi của một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề này.

the report highlighted the logistical impossibilities of the proposed plan.

Báo cáo nhấn mạnh những điều bất khả thi về mặt hậu cần của kế hoạch được đề xuất.

they analyzed the legal impossibilities surrounding the inheritance dispute.

Họ đã phân tích những điều bất khả thi pháp lý xung quanh tranh chấp thừa kế.

the artist challenged the conventional impossibilities of sculpture.

Nghệ sĩ đã thách thức những điều bất khả thi truyền thống của điêu khắc.

the team considered the technical impossibilities before proceeding.

Đội ngũ đã xem xét những điều bất khả thi về kỹ thuật trước khi tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay