curses and imprecations
rủa rủa và nguyền rủa
imprecations against fate
những lời nguyẽn rủa đối với số phận
imprecations of anger
những lời nguyẽn rủa giận dữ
throwing imprecations
trào lời nguyẽn rủa
imprecations in despair
những lời nguyẽn rủa trong tuyệt vọng
imprecations of revenge
những lời nguyẽn rủa để trả thù
imprecations for justice
những lời nguyẽn rủa để lấy công bằng
imprecations in anger
những lời nguyẽn rủa giận dữ
he muttered imprecations under his breath.
anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa dưới hơi thở của mình.
her imprecations filled the air as she faced the injustice.
những lời nguyền rủa của cô ấy lan tỏa trong không khí khi cô đối mặt với sự bất công.
imprecations can often reveal one's true feelings.
những lời nguyền rủa thường có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người.
he was known for his colorful imprecations during games.
anh ta nổi tiếng với những lời nguyền rủa đầy màu sắc trong các trò chơi.
she unleashed a series of imprecations when her plans fell apart.
cô ta giải phóng một loạt những lời nguyền rủa khi kế hoạch của cô sụp đổ.
imprecations are often a sign of frustration.
những lời nguyền rủa thường là dấu hiệu của sự thất vọng.
the old man hurled imprecations at the noisy children.
người đàn ông già ném những lời nguyền rủa vào lũ trẻ ồn ào.
his imprecations echoed in the empty room.
những lời nguyền rủa của anh ta vang vọng trong căn phòng trống.
she regretted her imprecations after calming down.
cô ta hối hận về những lời nguyền rủa của mình sau khi bình tĩnh lại.
imprecations can sometimes be humorous in context.
những lời nguyền rủa đôi khi có thể hài hước trong ngữ cảnh.
curses and imprecations
rủa rủa và nguyền rủa
imprecations against fate
những lời nguyẽn rủa đối với số phận
imprecations of anger
những lời nguyẽn rủa giận dữ
throwing imprecations
trào lời nguyẽn rủa
imprecations in despair
những lời nguyẽn rủa trong tuyệt vọng
imprecations of revenge
những lời nguyẽn rủa để trả thù
imprecations for justice
những lời nguyẽn rủa để lấy công bằng
imprecations in anger
những lời nguyẽn rủa giận dữ
he muttered imprecations under his breath.
anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa dưới hơi thở của mình.
her imprecations filled the air as she faced the injustice.
những lời nguyền rủa của cô ấy lan tỏa trong không khí khi cô đối mặt với sự bất công.
imprecations can often reveal one's true feelings.
những lời nguyền rủa thường có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người.
he was known for his colorful imprecations during games.
anh ta nổi tiếng với những lời nguyền rủa đầy màu sắc trong các trò chơi.
she unleashed a series of imprecations when her plans fell apart.
cô ta giải phóng một loạt những lời nguyền rủa khi kế hoạch của cô sụp đổ.
imprecations are often a sign of frustration.
những lời nguyền rủa thường là dấu hiệu của sự thất vọng.
the old man hurled imprecations at the noisy children.
người đàn ông già ném những lời nguyền rủa vào lũ trẻ ồn ào.
his imprecations echoed in the empty room.
những lời nguyền rủa của anh ta vang vọng trong căn phòng trống.
she regretted her imprecations after calming down.
cô ta hối hận về những lời nguyền rủa của mình sau khi bình tĩnh lại.
imprecations can sometimes be humorous in context.
những lời nguyền rủa đôi khi có thể hài hước trong ngữ cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay