imprisonable offense
Tội phạm có thể bị giam giữ
being imprisonable
Việc bị giam giữ
potentially imprisonable
Có thể bị giam giữ
imprisonable conduct
Hành vi có thể bị giam giữ
highly imprisonable
Rất có thể bị giam giữ
found imprisonable
Được xác định là có thể bị giam giữ
imprisonable state
Tình trạng có thể bị giam giữ
deemed imprisonable
Được coi là có thể bị giam giữ
actions imprisonable
Hành động có thể bị giam giữ
offense imprisonable
Tội phạm có thể bị giam giữ
the act was deemed imprisonable, carrying a potential sentence of five years.
Hành vi này được coi là có thể bị giam giữ, có thể bị xử lý với hình phạt lên đến năm năm.
he faced imprisonable offenses related to financial fraud and insider trading.
Ông đối mặt với các hành vi có thể bị giam giữ liên quan đến gian lận tài chính và giao dịch nội bộ.
the new law created several imprisonable crimes to deter organized crime.
Luật mới đã tạo ra một số tội danh có thể bị giam giữ nhằm ngăn chặn tội phạm có tổ chức.
witness testimony suggested the suspect committed an imprisonable act of vandalism.
Các lời khai của nhân chứng cho thấy nghi phạm đã thực hiện hành vi phá hoại có thể bị giam giữ.
the judge warned him that his actions were potentially imprisonable.
Tòa án đã cảnh báo ông rằng hành vi của ông có thể dẫn đến việc bị giam giữ.
she was charged with an imprisonable crime involving the theft of company secrets.
Cô bị truy tố với một tội danh có thể bị giam giữ liên quan đến việc đánh cắp bí mật công ty.
the severity of the crime made it an imprisonable offense with serious consequences.
Tính chất nghiêm trọng của tội phạm khiến đây trở thành một tội danh có thể bị giam giữ với hậu quả nghiêm trọng.
the legislation aimed to define and punish imprisonable conduct more effectively.
Luật pháp nhằm xác định và trừng phạt các hành vi có thể bị giam giữ một cách hiệu quả hơn.
he understood the gravity of the situation and the possibility of an imprisonable future.
Ông hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của tình hình và khả năng phải đối mặt với tương lai bị giam giữ.
the evidence presented clearly pointed towards an imprisonable violation of the law.
Bằng chứng được trình bày rõ ràng chỉ ra một hành vi vi phạm pháp luật có thể bị giam giữ.
the prosecutor argued that the defendant's actions warranted an imprisonable sentence.
Công tố viên lập luận rằng hành vi của bị cáo xứng đáng với một bản án giam giữ.
imprisonable offense
Tội phạm có thể bị giam giữ
being imprisonable
Việc bị giam giữ
potentially imprisonable
Có thể bị giam giữ
imprisonable conduct
Hành vi có thể bị giam giữ
highly imprisonable
Rất có thể bị giam giữ
found imprisonable
Được xác định là có thể bị giam giữ
imprisonable state
Tình trạng có thể bị giam giữ
deemed imprisonable
Được coi là có thể bị giam giữ
actions imprisonable
Hành động có thể bị giam giữ
offense imprisonable
Tội phạm có thể bị giam giữ
the act was deemed imprisonable, carrying a potential sentence of five years.
Hành vi này được coi là có thể bị giam giữ, có thể bị xử lý với hình phạt lên đến năm năm.
he faced imprisonable offenses related to financial fraud and insider trading.
Ông đối mặt với các hành vi có thể bị giam giữ liên quan đến gian lận tài chính và giao dịch nội bộ.
the new law created several imprisonable crimes to deter organized crime.
Luật mới đã tạo ra một số tội danh có thể bị giam giữ nhằm ngăn chặn tội phạm có tổ chức.
witness testimony suggested the suspect committed an imprisonable act of vandalism.
Các lời khai của nhân chứng cho thấy nghi phạm đã thực hiện hành vi phá hoại có thể bị giam giữ.
the judge warned him that his actions were potentially imprisonable.
Tòa án đã cảnh báo ông rằng hành vi của ông có thể dẫn đến việc bị giam giữ.
she was charged with an imprisonable crime involving the theft of company secrets.
Cô bị truy tố với một tội danh có thể bị giam giữ liên quan đến việc đánh cắp bí mật công ty.
the severity of the crime made it an imprisonable offense with serious consequences.
Tính chất nghiêm trọng của tội phạm khiến đây trở thành một tội danh có thể bị giam giữ với hậu quả nghiêm trọng.
the legislation aimed to define and punish imprisonable conduct more effectively.
Luật pháp nhằm xác định và trừng phạt các hành vi có thể bị giam giữ một cách hiệu quả hơn.
he understood the gravity of the situation and the possibility of an imprisonable future.
Ông hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của tình hình và khả năng phải đối mặt với tương lai bị giam giữ.
the evidence presented clearly pointed towards an imprisonable violation of the law.
Bằng chứng được trình bày rõ ràng chỉ ra một hành vi vi phạm pháp luật có thể bị giam giữ.
the prosecutor argued that the defendant's actions warranted an imprisonable sentence.
Công tố viên lập luận rằng hành vi của bị cáo xứng đáng với một bản án giam giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay