incarceratable

[Mỹ]/[ˌɪŋkɑːrˈsɪrəbl]/
[Anh]/[ˌɪŋˌkɑːrˈsɪrəˌbəl]/

Dịch

adj. Có thể bị giam cầm; có khả năng bị giam cầm; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc giam cầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

incarceratable offense

Hành vi có thể bị giam giữ

potentially incarceratable

Có thể bị giam giữ

incarceratable conduct

Hành vi có thể bị giam giữ

being incarceratable

Đang có thể bị giam giữ

deemed incarceratable

Được coi là có thể bị giam giữ

incarceratable status

Trạng thái có thể bị giam giữ

highly incarceratable

Rất có thể bị giam giữ

incarceratable actions

Hành động có thể bị giam giữ

considered incarceratable

Được xem là có thể bị giam giữ

act incarceratable

Hành vi có thể bị giam giữ

Câu ví dụ

the suspect's actions were deemed legally incarceratable.

Hành vi của nghi phạm được coi là đủ điều kiện để giam giữ theo pháp luật.

evidence suggested the crime was incarceratable, leading to an arrest.

Bằng chứng cho thấy tội phạm đủ điều kiện để giam giữ, dẫn đến việc bắt giữ.

the judge considered whether the offense was incarceratable under the law.

Tòa án xem xét liệu hành vi phạm tội có đủ điều kiện để giam giữ theo luật hay không.

he worried if his actions made him incarceratable.

Ông lo lắng liệu hành vi của mình có khiến ông bị giam giữ không.

the severity of the crime made it clearly incarceratable.

Tính chất nghiêm trọng của tội phạm khiến nó rõ ràng là đủ điều kiện để giam giữ.

was the theft considered incarceratable in that jurisdiction?

Tội trộm cắp có được coi là đủ điều kiện để giam giữ tại khu vực đó không?

the lawyer argued the actions weren't incarceratable.

Luật sư lập luận rằng hành vi không đủ điều kiện để giam giữ.

the new law expanded the range of incarceratable offenses.

Luật mới đã mở rộng phạm vi các tội danh đủ điều kiện để giam giữ.

it's a question of whether the conduct is incarceratable.

Đó là câu hỏi liệu hành vi có đủ điều kiện để giam giữ hay không.

the police investigated to determine if the act was incarceratable.

Cảnh sát điều tra để xác định liệu hành vi đó có đủ điều kiện để giam giữ hay không.

the prosecutor sought to prove the actions were incarceratable.

Công tố viên cố gắng chứng minh rằng hành vi là đủ điều kiện để giam giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay