incarceratable offense
Hành vi có thể bị giam giữ
potentially incarceratable
Có thể bị giam giữ
incarceratable conduct
Hành vi có thể bị giam giữ
being incarceratable
Đang có thể bị giam giữ
deemed incarceratable
Được coi là có thể bị giam giữ
incarceratable status
Trạng thái có thể bị giam giữ
highly incarceratable
Rất có thể bị giam giữ
incarceratable actions
Hành động có thể bị giam giữ
considered incarceratable
Được xem là có thể bị giam giữ
act incarceratable
Hành vi có thể bị giam giữ
the suspect's actions were deemed legally incarceratable.
Hành vi của nghi phạm được coi là đủ điều kiện để giam giữ theo pháp luật.
evidence suggested the crime was incarceratable, leading to an arrest.
Bằng chứng cho thấy tội phạm đủ điều kiện để giam giữ, dẫn đến việc bắt giữ.
the judge considered whether the offense was incarceratable under the law.
Tòa án xem xét liệu hành vi phạm tội có đủ điều kiện để giam giữ theo luật hay không.
he worried if his actions made him incarceratable.
Ông lo lắng liệu hành vi của mình có khiến ông bị giam giữ không.
the severity of the crime made it clearly incarceratable.
Tính chất nghiêm trọng của tội phạm khiến nó rõ ràng là đủ điều kiện để giam giữ.
was the theft considered incarceratable in that jurisdiction?
Tội trộm cắp có được coi là đủ điều kiện để giam giữ tại khu vực đó không?
the lawyer argued the actions weren't incarceratable.
Luật sư lập luận rằng hành vi không đủ điều kiện để giam giữ.
the new law expanded the range of incarceratable offenses.
Luật mới đã mở rộng phạm vi các tội danh đủ điều kiện để giam giữ.
it's a question of whether the conduct is incarceratable.
Đó là câu hỏi liệu hành vi có đủ điều kiện để giam giữ hay không.
the police investigated to determine if the act was incarceratable.
Cảnh sát điều tra để xác định liệu hành vi đó có đủ điều kiện để giam giữ hay không.
the prosecutor sought to prove the actions were incarceratable.
Công tố viên cố gắng chứng minh rằng hành vi là đủ điều kiện để giam giữ.
incarceratable offense
Hành vi có thể bị giam giữ
potentially incarceratable
Có thể bị giam giữ
incarceratable conduct
Hành vi có thể bị giam giữ
being incarceratable
Đang có thể bị giam giữ
deemed incarceratable
Được coi là có thể bị giam giữ
incarceratable status
Trạng thái có thể bị giam giữ
highly incarceratable
Rất có thể bị giam giữ
incarceratable actions
Hành động có thể bị giam giữ
considered incarceratable
Được xem là có thể bị giam giữ
act incarceratable
Hành vi có thể bị giam giữ
the suspect's actions were deemed legally incarceratable.
Hành vi của nghi phạm được coi là đủ điều kiện để giam giữ theo pháp luật.
evidence suggested the crime was incarceratable, leading to an arrest.
Bằng chứng cho thấy tội phạm đủ điều kiện để giam giữ, dẫn đến việc bắt giữ.
the judge considered whether the offense was incarceratable under the law.
Tòa án xem xét liệu hành vi phạm tội có đủ điều kiện để giam giữ theo luật hay không.
he worried if his actions made him incarceratable.
Ông lo lắng liệu hành vi của mình có khiến ông bị giam giữ không.
the severity of the crime made it clearly incarceratable.
Tính chất nghiêm trọng của tội phạm khiến nó rõ ràng là đủ điều kiện để giam giữ.
was the theft considered incarceratable in that jurisdiction?
Tội trộm cắp có được coi là đủ điều kiện để giam giữ tại khu vực đó không?
the lawyer argued the actions weren't incarceratable.
Luật sư lập luận rằng hành vi không đủ điều kiện để giam giữ.
the new law expanded the range of incarceratable offenses.
Luật mới đã mở rộng phạm vi các tội danh đủ điều kiện để giam giữ.
it's a question of whether the conduct is incarceratable.
Đó là câu hỏi liệu hành vi có đủ điều kiện để giam giữ hay không.
the police investigated to determine if the act was incarceratable.
Cảnh sát điều tra để xác định liệu hành vi đó có đủ điều kiện để giam giữ hay không.
the prosecutor sought to prove the actions were incarceratable.
Công tố viên cố gắng chứng minh rằng hành vi là đủ điều kiện để giam giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay