improducible

[Mỹ]/ˌɪmprəˈdjuːsəbl/
[Anh]/ˌɪmprəˈduːsəbl/

Dịch

adj. Không thể sản xuất, tái tạo hoặc gây ra được.

Cụm từ & Cách kết hợp

is improducible

không thể sản xuất được

completely improducible

hoàn toàn không thể sản xuất được

seems improducible

dường như không thể sản xuất được

virtually improducible

gần như không thể sản xuất được

essentially improducible

thực chất là không thể sản xuất được

remains improducible

vẫn không thể sản xuất được

proved improducible

đã được chứng minh là không thể sản xuất được

always improducible

luôn không thể sản xuất được

deemed improducible

được coi là không thể sản xuất được

Câu ví dụ

the scientist warned that the results of the unique experiment were improducible under normal laboratory conditions.

Nhà khoa học cảnh báo rằng kết quả của thí nghiệm độc đáo không thể tái hiện được trong điều kiện phòng thí nghiệm bình thường.

due to the rare combination of factors, the phenomenon remains improducible in subsequent studies.

Vì sự kết hợp hiếm có của các yếu tố, hiện tượng này vẫn không thể tái hiện trong các nghiên cứu sau này.

the museum's exhibit features several improducible artifacts that cannot be replicated.

Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật không thể tái tạo được.

his final performance was considered a one-time, improducible masterpiece that left the audience in awe.

Trình diễn cuối cùng của anh được coi là một kiệt tác không thể tái hiện, khiến khán giả ngỡ ngàng.

the ancient manuscript contains improducible calligraphy that modern artists cannot perfectly recreate.

Chữ viết trong bản thảo cổ không thể tái hiện, các nghệ sĩ hiện đại không thể sao chép hoàn hảo.

certain quantum states are theoretically improducible due to the uncertainty principle.

Một số trạng thái lượng tử lý thuyết không thể tái hiện do nguyên lý bất định.

the chef's signature dish proved improducible by other cooks, even with the exact recipe.

Món ăn đặc trưng của đầu bếp đã chứng minh là không thể tái hiện bởi các đầu bếp khác, ngay cả khi có công thức chính xác.

some mathematical proofs are improducible using classical methods alone.

Một số chứng minh toán học không thể thực hiện bằng phương pháp cổ điển đơn độc.

the special effects in the 1990s film were technically improducible with today's digital technology.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thập niên 1990 về mặt kỹ thuật không thể tái hiện bằng công nghệ số hiện tại.

historical records indicate the musical performance was improducible because of the unique acoustics of the venue.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy buổi biểu diễn âm nhạc không thể tái hiện do âm thanh độc đáo của địa điểm.

the data from the initial trial was deemed improducible by independent researchers.

Dữ liệu từ thử nghiệm ban đầu được các nhà nghiên cứu độc lập đánh giá là không thể tái hiện.

her unique painting technique has proven improducible by aspiring artists.

Kỹ thuật vẽ độc đáo của cô đã được chứng minh là không thể tái hiện bởi các nghệ sĩ đang theo đuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay