impermissibility

[Mỹ]/ˌɪmpəˌmɪsəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪmpərˌmɪsəˈbɪlɪti/

Dịch

n.trạng thái không được phép hoặc không được cho phép; chất lượng của việc không được cho phép
Word Forms
số nhiềuimpermissibilities

Cụm từ & Cách kết hợp

legal impermissibility

tính bất hợp pháp

impermissibility of actions

tính bất hợp pháp của các hành động

moral impermissibility

tính bất hợp pháp về mặt đạo đức

impermissibility principle

nguyên tắc bất hợp pháp

impermissibility doctrine

đốc học bất hợp pháp

impermissibility standard

tiêu chuẩn bất hợp pháp

impermissibility test

thử nghiệm bất hợp pháp

impermissibility criteria

tiêu chí bất hợp pháp

impermissibility claim

khuấy động bất hợp pháp

impermissibility issue

vấn đề bất hợp pháp

Câu ví dụ

the impermissibility of cheating is emphasized in the academic code of conduct.

Việc không được phép gian lận được nhấn mạnh trong quy tắc ứng xử học thuật.

understanding the impermissibility of certain actions is crucial for ethical behavior.

Hiểu được sự không thể chấp nhận của một số hành động là rất quan trọng đối với hành vi đạo đức.

many students struggle with the impermissibility of plagiarism.

Nhiều sinh viên gặp khó khăn với việc không được phép đạo văn.

the impermissibility of discrimination is a fundamental principle in human rights.

Sự không thể chấp nhận của phân biệt đối xử là một nguyên tắc cơ bản trong quyền con người.

we must address the impermissibility of violence in our society.

Chúng ta phải giải quyết sự không thể chấp nhận của bạo lực trong xã hội của chúng ta.

the impermissibility of lying can strengthen trust in relationships.

Việc không được phép nói dối có thể củng cố niềm tin trong các mối quan hệ.

legal systems often highlight the impermissibility of fraud.

Các hệ thống pháp luật thường nhấn mạnh sự không thể chấp nhận của gian lận.

the impermissibility of harassment must be clearly communicated in the workplace.

Sự không thể chấp nhận của quấy rối phải được truyền đạt rõ ràng trong công sở.

students should learn about the impermissibility of hate speech.

Sinh viên nên tìm hiểu về sự không thể chấp nhận của ngôn ngữ kích động thù hận.

educators play a key role in teaching the impermissibility of bullying.

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc dạy về sự không thể chấp nhận của bắt nạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay