inapprehensible concept
khái niệm không thể nắm bắt
inapprehensible idea
ý tưởng không thể nắm bắt
inapprehensible mystery
bí ẩn không thể nắm bắt
inapprehensible phenomenon
hiện tượng không thể nắm bắt
inapprehensible truth
sự thật không thể nắm bắt
inapprehensible behavior
hành vi không thể nắm bắt
inapprehensible nature
bản chất không thể nắm bắt
inapprehensible language
ngôn ngữ không thể nắm bắt
inapprehensible answer
câu trả lời không thể nắm bắt
inapprehensible statement
phát biểu không thể nắm bắt
his explanation was inapprehensible to most of the audience.
lời giải thích của anh ấy khó hiểu đối với hầu hết khán giả.
she found the concept inapprehensible despite the teacher's efforts.
cô thấy khái niệm đó khó hiểu mặc dù nỗ lực của giáo viên.
the novel's themes were inapprehensible to younger readers.
các chủ đề của cuốn tiểu thuyết khó hiểu đối với những người đọc trẻ hơn.
many scientific theories can seem inapprehensible without proper context.
nhiều lý thuyết khoa học có thể có vẻ khó hiểu nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
his motives remained inapprehensible even after the investigation.
động cơ của anh ấy vẫn khó hiểu ngay cả sau cuộc điều tra.
the instructions were written in such a way that they became inapprehensible.
hướng dẫn được viết theo cách khiến chúng trở nên khó hiểu.
her emotions were often inapprehensible to those around her.
cảm xúc của cô thường khó hiểu đối với những người xung quanh.
the complex artwork was inapprehensible to many viewers.
tác phẩm nghệ thuật phức tạp khó hiểu đối với nhiều người xem.
some philosophical arguments can be inapprehensible without prior knowledge.
một số lập luận triết học có thể khó hiểu nếu không có kiến thức trước đó.
the abstract nature of the theory made it inapprehensible to laypeople.
bản chất trừu tượng của lý thuyết khiến nó trở nên khó hiểu đối với những người không chuyên.
inapprehensible concept
khái niệm không thể nắm bắt
inapprehensible idea
ý tưởng không thể nắm bắt
inapprehensible mystery
bí ẩn không thể nắm bắt
inapprehensible phenomenon
hiện tượng không thể nắm bắt
inapprehensible truth
sự thật không thể nắm bắt
inapprehensible behavior
hành vi không thể nắm bắt
inapprehensible nature
bản chất không thể nắm bắt
inapprehensible language
ngôn ngữ không thể nắm bắt
inapprehensible answer
câu trả lời không thể nắm bắt
inapprehensible statement
phát biểu không thể nắm bắt
his explanation was inapprehensible to most of the audience.
lời giải thích của anh ấy khó hiểu đối với hầu hết khán giả.
she found the concept inapprehensible despite the teacher's efforts.
cô thấy khái niệm đó khó hiểu mặc dù nỗ lực của giáo viên.
the novel's themes were inapprehensible to younger readers.
các chủ đề của cuốn tiểu thuyết khó hiểu đối với những người đọc trẻ hơn.
many scientific theories can seem inapprehensible without proper context.
nhiều lý thuyết khoa học có thể có vẻ khó hiểu nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
his motives remained inapprehensible even after the investigation.
động cơ của anh ấy vẫn khó hiểu ngay cả sau cuộc điều tra.
the instructions were written in such a way that they became inapprehensible.
hướng dẫn được viết theo cách khiến chúng trở nên khó hiểu.
her emotions were often inapprehensible to those around her.
cảm xúc của cô thường khó hiểu đối với những người xung quanh.
the complex artwork was inapprehensible to many viewers.
tác phẩm nghệ thuật phức tạp khó hiểu đối với nhiều người xem.
some philosophical arguments can be inapprehensible without prior knowledge.
một số lập luận triết học có thể khó hiểu nếu không có kiến thức trước đó.
the abstract nature of the theory made it inapprehensible to laypeople.
bản chất trừu tượng của lý thuyết khiến nó trở nên khó hiểu đối với những người không chuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay