incantations

[Mỹ]/ˌɪn.kænˈteɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌɪn.kænˈteɪ.ʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ ngữ được nói như một câu thần chú

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient incantations

các câu chú cổ xưa

powerful incantations

các câu chú mạnh mẽ

magical incantations

các câu chú ma thuật

dark incantations

các câu chú hắc ám

secret incantations

các câu chú bí mật

lost incantations

các câu chú thất lạc

forbidden incantations

các câu chú bị cấm

ritual incantations

các câu chú nghi lễ

healing incantations

các câu chú chữa lành

Câu ví dụ

the wizard recited ancient incantations to summon a storm.

nhà phù thủy đã đọc những câu chú cổ xưa để triệu hồi một cơn bão.

she believed that the incantations could bring good luck.

cô ấy tin rằng những câu chú có thể mang lại may mắn.

the book was filled with powerful incantations for healing.

cuốn sách chứa đầy những câu chú mạnh mẽ để chữa bệnh.

he learned the incantations from his grandmother.

anh ấy đã học những câu chú từ bà của mình.

incantations are often used in rituals to invoke spirits.

những câu chú thường được sử dụng trong các nghi lễ để triệu hồi linh hồn.

the incantations echoed through the dark forest.

những câu chú vang vọng khắp khu rừng tối tăm.

she wrote down the incantations in her journal.

cô ấy đã ghi lại những câu chú trong nhật ký của mình.

ancient incantations were discovered in the ruins.

những câu chú cổ xưa đã được phát hiện trong đống đổ nát.

he practiced the incantations every night before bed.

anh ấy đã thực hành những câu chú mỗi đêm trước khi đi ngủ.

the incantations were said to ward off evil spirits.

người ta nói rằng những câu chú có thể xua đuổi những linh hồn xấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay