mantras

[Mỹ]/[ˈmɑːntrəz]/
[Anh]/[ˈmæntrəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là một từ thiêng liêng, được lặp lại trong khi thiền định hoặc cầu nguyện; Một chuỗi các từ hoặc âm thanh được lặp lại để kêu gọi một hiệu ứng mong muốn; Việc lặp lại các mantra.

Cụm từ & Cách kết hợp

repeating mantras

Vietnamese_translation

personal mantras

Vietnamese_translation

chanting mantras

Vietnamese_translation

daily mantras

Vietnamese_translation

new mantras

Vietnamese_translation

powerful mantras

Vietnamese_translation

using mantras

Vietnamese_translation

creating mantras

Vietnamese_translation

my mantras

Vietnamese_translation

ancient mantras

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she repeated the mantras to calm her nerves before the exam.

Cô ấy lặp lại các mantra để bình tĩnh tinh thần trước kỳ thi.

the yoga instructor guided us through several powerful mantras.

Giáo viên yoga hướng dẫn chúng tôi qua một số mantra mạnh mẽ.

chanting mantras can help focus the mind and reduce stress.

Việc trì chú mantra có thể giúp tập trung tinh thần và giảm căng thẳng.

he incorporated mantras into his daily meditation practice.

Anh ấy đưa các mantra vào thực hành thiền định hàng ngày của mình.

the ancient mantras were passed down through generations.

Các mantra cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.

repeating positive mantras can boost self-confidence.

Lặp lại các mantra tích cực có thể tăng cường lòng tự tin.

the monks spent hours reciting sacred mantras.

Các tu sĩ dành hàng giờ để trì tụng các mantra thiêng liêng.

she found solace in the rhythmic repetition of mantras.

Cô ấy tìm thấy an ủi trong sự lặp lại nhịp điệu của các mantra.

the guru taught them the significance of the healing mantras.

Ngài guru dạy họ về ý nghĩa của các mantra chữa lành.

they used mantras to create a peaceful and harmonious atmosphere.

Họ sử dụng các mantra để tạo ra một không khí bình yên và hài hòa.

the power of mantras lies in their consistent repetition.

Sức mạnh của các mantra nằm ở việc lặp lại một cách nhất quán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay