incapacitating

[Mỹ]/ˌɪnkəˈpæsɪteɪtɪŋ/
[Anh]/ˌɪnkəˈpæsɪˌteɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho ai đó không thể hành động hoặc hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

incapacitating injury

nguyên nhân gây mất khả năng

incapacitating condition

tình trạng gây mất khả năng

incapacitating illness

bệnh tật gây mất khả năng

incapacitating pain

đau đớn gây mất khả năng

incapacitating disability

khuyết tật gây mất khả năng

incapacitating force

lực tác động gây mất khả năng

incapacitating event

sự kiện gây mất khả năng

incapacitating agent

tác nhân gây mất khả năng

incapacitating effect

tác động gây mất khả năng

incapacitating trauma

trauma gây mất khả năng

Câu ví dụ

the storm was incapacitating, leaving the city in chaos.

cơn bão gây ra tình trạng bất lực, khiến thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn.

his injury was incapacitating, preventing him from playing sports.

chấn thương của anh ấy gây ra tình trạng bất lực, ngăn cản anh ấy chơi thể thao.

the medication had incapacitating side effects that worried the doctors.

thuốc có tác dụng phụ gây ra tình trạng bất lực khiến các bác sĩ lo lắng.

she found the workload incapacitating and asked for help.

cô thấy khối lượng công việc quá sức, gây ra tình trạng bất lực và nhờ người giúp đỡ.

the sudden news was incapacitating for him, leaving him speechless.

tin tức đột ngột khiến anh ấy bất lực, không nói nên lời.

incapacitating fear can prevent people from taking risks.

nỗi sợ hãi gây ra tình trạng bất lực có thể ngăn cản mọi người chấp nhận rủi ro.

the accident left him incapacitating for several months.

tai nạn khiến anh ấy bất lực trong vài tháng.

incapacitating doubts can hinder your progress.

những nghi ngờ gây ra tình trạng bất lực có thể cản trở sự tiến bộ của bạn.

her incapacitating sadness made it hard to focus on work.

niềm buồn gây ra tình trạng bất lực của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung vào công việc.

the disease was incapacitating, requiring immediate medical attention.

căn bệnh gây ra tình trạng bất lực, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay