incapacity

[Mỹ]/ɪnkə'pæsɪtɪ/
[Anh]/ˌɪnkə'pæsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khả năng không có, khuyết tật;thiếu khả năng hành động
Word Forms
số nhiềuincapacities

Câu ví dụ

incapacity to make decisions

mất khả năng đưa ra quyết định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay