incarnates

[Mỹ]/ɪnˈkɑːneɪts/
[Anh]/ɪnˈkɑrnˌeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nhân cách hóa các ý tưởng hoặc linh hồn; nhân hóa; hiện thân; làm cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

love incarnates

tình yêu hóa thân

hope incarnates

hy vọng hóa thân

beauty incarnates

vẻ đẹp hóa thân

wisdom incarnates

trí tuệ hóa thân

spirit incarnates

tinh thần hóa thân

creativity incarnates

sáng tạo hóa thân

joy incarnates

niềm vui hóa thân

truth incarnates

sự thật hóa thân

passion incarnates

đam mê hóa thân

strength incarnates

sức mạnh hóa thân

Câu ví dụ

the artist truly incarnates the spirit of the city in her work.

nghệ sĩ thực sự hóa thân với tinh thần của thành phố trong tác phẩm của cô.

he believes that the hero in the story incarnates the values of courage and sacrifice.

anh tin rằng người hùng trong câu chuyện thể hiện những giá trị của lòng dũng cảm và sự hy sinh.

the new policy incarnates the government's commitment to sustainability.

nguyên tắc mới thể hiện cam kết của chính phủ về tính bền vững.

in many cultures, the deity is said to incarnate wisdom and strength.

trong nhiều nền văn hóa, người ta cho rằng vị thần thể hiện sự khôn ngoan và sức mạnh.

her performance incarnates the essence of the character she portrays.

phần trình diễn của cô thể hiện bản chất của nhân vật mà cô thể hiện.

the film incarnates the struggles of the working class.

phim thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.

he incarnates the ideals of freedom and equality.

anh thể hiện những lý tưởng về tự do và bình đẳng.

this sculpture incarnates the beauty of nature.

bức điêu khắc này thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.

the novel incarnates the complexities of human relationships.

tiểu thuyết thể hiện sự phức tạp của các mối quan hệ giữa con người.

in his speech, he incarnates the hopes of a generation.

trong bài phát biểu của mình, anh thể hiện những hy vọng của một thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay