actualizes

[Mỹ]/ˈæktʃuəlaɪzɪz/
[Anh]/ˌækchʊəˈlaɪzɪz/

Dịch

v. Đem một cái gì đó vào sự tồn tại hoặc làm cho nó xảy ra.; Đưa (một cái gì đó) vào hiệu lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

actualizes its potential

thực hiện hóa tiềm năng của nó

actualizes the vision

thực hiện hóa tầm nhìn

actualizes a goal

thực hiện hóa một mục tiêu

actualizes a dream

thực hiện hóa một giấc mơ

actualizes the plan

thực hiện hóa kế hoạch

actualizes new possibilities

thực hiện hóa những khả năng mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay