incentivizers

[Mỹ]/ɪnˈsentɪvaɪzəz/
[Anh]/ɪnˈsentɪvaɪzərz/

Dịch

n. những người hoặc vật cung cấp động lực hoặc khuyến khích

Cụm từ & Cách kết hợp

key incentivizers

những yếu tố khuyến khích chính

performance incentivizers

những yếu tố khuyến khích hiệu suất

monetary incentivizers

những yếu tố khuyến khích tài chính

sales incentivizers

những yếu tố khuyến khích bán hàng

employee incentivizers

những yếu tố khuyến khích nhân viên

Câu ví dụ

companies use various incentivizers to boost employee productivity.

Các công ty sử dụng nhiều loại biện pháp khuyến khích để tăng năng suất của nhân viên.

the government implemented tax incentivizers to encourage renewable energy adoption.

Chính phủ đã triển khai các biện pháp khuyến khích về thuế để khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo.

sales teams rely on financial incentivizers to motivate their representatives.

Đội ngũ bán hàng phụ thuộc vào các biện pháp khuyến khích tài chính để động viên các đại diện của họ.

educational institutions employ scholarship programs as incentivizers for academic excellence.

Các cơ sở giáo dục sử dụng các chương trình học bổng như các biện pháp khuyến khích cho sự xuất sắc học thuật.

gamification elements serve as powerful incentivizers in user engagement strategies.

Các yếu tố trò chơi hóa đóng vai trò là các biện pháp khuyến khích mạnh mẽ trong chiến lược tương tác người dùng.

health insurance plans often include wellness incentivizers to promote healthy behaviors.

Các gói bảo hiểm y tế thường bao gồm các biện pháp khuyến khích sức khỏe để thúc đẩy các hành vi lành mạnh.

retailers design loyalty programs with multiple incentivizers to retain customers.

Các nhà bán lẻ thiết kế các chương trình khách hàng thân thiết với nhiều biện pháp khuyến khích để giữ chân khách hàng.

the startup ecosystem uses stock options as key incentivizers for talent acquisition.

Hệ sinh thái startup sử dụng các quyền mua cổ phiếu như các biện pháp khuyến khích chính để thu hút nhân tài.

environmental policies incorporate carbon pricing as incentivizers for green technology.

Các chính sách môi trường đưa giá carbon vào như các biện pháp khuyến khích cho công nghệ xanh.

performance-based pay structures are common incentivizers in competitive industries.

Các cấu trúc lương dựa trên hiệu suất là các biện pháp khuyến khích phổ biến trong các ngành cạnh tranh.

travel rewards cards offer multiple incentivizers for frequent purchasers.

Các thẻ thưởng du lịch cung cấp nhiều biện pháp khuyến khích cho những người mua hàng thường xuyên.

non-profit organizations use recognition programs as additional incentivizers for volunteers.

Các tổ chức phi lợi nhuận sử dụng các chương trình ghi nhận như các biện pháp khuyến khích bổ sung cho các tình nguyện viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay