| số nhiều | incertitudes |
existential incertitude
sự không chắc chắn tồn tại
economic incertitude
sự không chắc chắn về kinh tế
personal incertitude
sự không chắc chắn cá nhân
political incertitude
sự không chắc chắn về chính trị
future incertitude
sự không chắc chắn về tương lai
market incertitude
sự không chắc chắn về thị trường
social incertitude
sự không chắc chắn về xã hội
global incertitude
sự không chắc chắn toàn cầu
environmental incertitude
sự không chắc chắn về môi trường
scientific incertitude
sự không chắc chắn về khoa học
his incertitude about the future made him anxious.
Sự không chắc chắn về tương lai khiến anh ấy lo lắng.
in moments of incertitude, it's important to stay calm.
Trong những lúc không chắc chắn, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.
the incertitude of the weather forecast surprised everyone.
Sự không chắc chắn của dự báo thời tiết khiến mọi người bất ngờ.
she expressed her incertitude regarding the project deadline.
Cô ấy bày tỏ sự không chắc chắn về thời hạn dự án.
his incertitude led to a delay in decision-making.
Sự không chắc chắn của anh ấy dẫn đến sự chậm trễ trong việc ra quyết định.
there is a general incertitude in the market right now.
Hiện tại có một sự không chắc chắn chung trên thị trường.
they faced incertitude when planning their travel.
Họ phải đối mặt với sự không chắc chắn khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
the incertitude surrounding the event made it hard to prepare.
Sự không chắc chắn xung quanh sự kiện khiến việc chuẩn bị trở nên khó khăn.
incertain outcomes can create feelings of incertitude.
Những kết quả không chắc chắn có thể tạo ra cảm giác không chắc chắn.
her incertitude about the relationship caused tension.
Sự không chắc chắn của cô ấy về mối quan hệ đã gây ra căng thẳng.
existential incertitude
sự không chắc chắn tồn tại
economic incertitude
sự không chắc chắn về kinh tế
personal incertitude
sự không chắc chắn cá nhân
political incertitude
sự không chắc chắn về chính trị
future incertitude
sự không chắc chắn về tương lai
market incertitude
sự không chắc chắn về thị trường
social incertitude
sự không chắc chắn về xã hội
global incertitude
sự không chắc chắn toàn cầu
environmental incertitude
sự không chắc chắn về môi trường
scientific incertitude
sự không chắc chắn về khoa học
his incertitude about the future made him anxious.
Sự không chắc chắn về tương lai khiến anh ấy lo lắng.
in moments of incertitude, it's important to stay calm.
Trong những lúc không chắc chắn, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.
the incertitude of the weather forecast surprised everyone.
Sự không chắc chắn của dự báo thời tiết khiến mọi người bất ngờ.
she expressed her incertitude regarding the project deadline.
Cô ấy bày tỏ sự không chắc chắn về thời hạn dự án.
his incertitude led to a delay in decision-making.
Sự không chắc chắn của anh ấy dẫn đến sự chậm trễ trong việc ra quyết định.
there is a general incertitude in the market right now.
Hiện tại có một sự không chắc chắn chung trên thị trường.
they faced incertitude when planning their travel.
Họ phải đối mặt với sự không chắc chắn khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
the incertitude surrounding the event made it hard to prepare.
Sự không chắc chắn xung quanh sự kiện khiến việc chuẩn bị trở nên khó khăn.
incertain outcomes can create feelings of incertitude.
Những kết quả không chắc chắn có thể tạo ra cảm giác không chắc chắn.
her incertitude about the relationship caused tension.
Sự không chắc chắn của cô ấy về mối quan hệ đã gây ra căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay