the incisoriform teeth of this species are adapted for gnawing hard materials.
Răng cửa dạng mài mòn của loài này được thích nghi để cắn xé các vật liệu cứng.
paleontologists identified an incisoriform fossil that belonged to an extinct rodent.
Các nhà cổ sinh vật học đã xác định một hóa thạch răng cửa dạng mài mòn thuộc về một loài gặm nhấm đã tuyệt chủng.
the incisoriform morphology suggests this dinosaur primarily consumed plant matter.
Đặc điểm hình thái răng cửa dạng mài mòn cho thấy loài khủng long này chủ yếu ăn thực vật.
dentists sometimes encounter patients with incisoriform dental anomalies requiring specialized treatment.
Những bác sĩ nha khoa đôi khi gặp phải các bệnh nhân có các dị tật răng cửa dạng mài mòn cần điều trị chuyên biệt.
the evolutionary adaptation resulted in incisoriform structures unique to this mammal family.
Việc thích nghi tiến hóa đã dẫn đến cấu trúc răng cửa dạng mài mòn độc đáo cho gia đình động vật có vú này.
researchers noted the incisoriform pattern on the ancient jawbone specimen.
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận mô hình răng cửa dạng mài mòn trên mẫu xương hàm cổ đại.
the incisoriform characteristic distinguishes this species from its closely related neighbors.
Đặc điểm răng cửa dạng mài mòn phân biệt loài này với các loài hàng xóm gần gũi.
comparative anatomy studies reveal incisoriform teeth across multiple mammalian orders.
Các nghiên cứu giải phẫu so sánh cho thấy răng cửa dạng mài mòn ở nhiều bộ động vật có vú khác nhau.
the rodent's powerful incisoriform teeth continue growing throughout its lifetime.
Răng cửa dạng mài mòn mạnh mẽ của loài gặm nhấm tiếp tục mọc suốt đời.
anthropologists classified the artifacts based on their incisoriform cutting edges.
Các nhà nhân chủng học đã phân loại các hiện vật dựa trên các cạnh cắt dạng răng cửa mài mòn của chúng.
the surgical instrument features an incisoriform design for precise bone cutting.
Công cụ phẫu thuật có thiết kế dạng răng cửa mài mòn để cắt xương chính xác.
taxonomic keys often rely on incisoriform measurements for species identification.
Các khóa phân loại thường dựa vào các phép đo răng cửa dạng mài mòn để xác định loài.
the incisoriform teeth of this species are adapted for gnawing hard materials.
Răng cửa dạng mài mòn của loài này được thích nghi để cắn xé các vật liệu cứng.
paleontologists identified an incisoriform fossil that belonged to an extinct rodent.
Các nhà cổ sinh vật học đã xác định một hóa thạch răng cửa dạng mài mòn thuộc về một loài gặm nhấm đã tuyệt chủng.
the incisoriform morphology suggests this dinosaur primarily consumed plant matter.
Đặc điểm hình thái răng cửa dạng mài mòn cho thấy loài khủng long này chủ yếu ăn thực vật.
dentists sometimes encounter patients with incisoriform dental anomalies requiring specialized treatment.
Những bác sĩ nha khoa đôi khi gặp phải các bệnh nhân có các dị tật răng cửa dạng mài mòn cần điều trị chuyên biệt.
the evolutionary adaptation resulted in incisoriform structures unique to this mammal family.
Việc thích nghi tiến hóa đã dẫn đến cấu trúc răng cửa dạng mài mòn độc đáo cho gia đình động vật có vú này.
researchers noted the incisoriform pattern on the ancient jawbone specimen.
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận mô hình răng cửa dạng mài mòn trên mẫu xương hàm cổ đại.
the incisoriform characteristic distinguishes this species from its closely related neighbors.
Đặc điểm răng cửa dạng mài mòn phân biệt loài này với các loài hàng xóm gần gũi.
comparative anatomy studies reveal incisoriform teeth across multiple mammalian orders.
Các nghiên cứu giải phẫu so sánh cho thấy răng cửa dạng mài mòn ở nhiều bộ động vật có vú khác nhau.
the rodent's powerful incisoriform teeth continue growing throughout its lifetime.
Răng cửa dạng mài mòn mạnh mẽ của loài gặm nhấm tiếp tục mọc suốt đời.
anthropologists classified the artifacts based on their incisoriform cutting edges.
Các nhà nhân chủng học đã phân loại các hiện vật dựa trên các cạnh cắt dạng răng cửa mài mòn của chúng.
the surgical instrument features an incisoriform design for precise bone cutting.
Công cụ phẫu thuật có thiết kế dạng răng cửa mài mòn để cắt xương chính xác.
taxonomic keys often rely on incisoriform measurements for species identification.
Các khóa phân loại thường dựa vào các phép đo răng cửa dạng mài mòn để xác định loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay