| số nhiều | includers |
includer role
vai trò của người đưa vào
includer function
chức năng của người đưa vào
includer type
loại của người đưa vào
includer model
mô hình của người đưa vào
includer method
phương pháp của người đưa vào
includer strategy
chiến lược của người đưa vào
includer feature
tính năng của người đưa vào
includer system
hệ thống của người đưa vào
includer element
phần tử của người đưa vào
includer concept
khái niệm của người đưa vào
she is an includer who values everyone's opinion.
Cô ấy là người hòa nhập, người coi trọng ý kiến của mọi người.
being an includer helps create a positive team environment.
Việc hòa nhập giúp tạo ra một môi trường làm việc nhóm tích cực.
the includer in our group made sure everyone felt welcome.
Người hòa nhập trong nhóm của chúng tôi đã đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón.
an includer often bridges gaps between different perspectives.
Người hòa nhập thường kết nối những khoảng trống giữa các quan điểm khác nhau.
being an includer requires empathy and understanding.
Việc hòa nhập đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu.
the includer facilitated the discussion to include all voices.
Người hòa nhập đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận để đưa ra tất cả các tiếng nói.
as an includer, he encourages diverse ideas in meetings.
Với vai trò là người hòa nhập, anh ấy khuyến khích những ý tưởng đa dạng trong các cuộc họp.
an includer often leads by example in collaborative settings.
Người hòa nhập thường đi đầu bằng hành động trong các môi trường hợp tác.
the includer helped resolve conflicts by listening to everyone.
Người hòa nhập đã giúp giải quyết các xung đột bằng cách lắng nghe mọi người.
includers play a crucial role in fostering inclusivity.
Những người hòa nhập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa nhập.
includer role
vai trò của người đưa vào
includer function
chức năng của người đưa vào
includer type
loại của người đưa vào
includer model
mô hình của người đưa vào
includer method
phương pháp của người đưa vào
includer strategy
chiến lược của người đưa vào
includer feature
tính năng của người đưa vào
includer system
hệ thống của người đưa vào
includer element
phần tử của người đưa vào
includer concept
khái niệm của người đưa vào
she is an includer who values everyone's opinion.
Cô ấy là người hòa nhập, người coi trọng ý kiến của mọi người.
being an includer helps create a positive team environment.
Việc hòa nhập giúp tạo ra một môi trường làm việc nhóm tích cực.
the includer in our group made sure everyone felt welcome.
Người hòa nhập trong nhóm của chúng tôi đã đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón.
an includer often bridges gaps between different perspectives.
Người hòa nhập thường kết nối những khoảng trống giữa các quan điểm khác nhau.
being an includer requires empathy and understanding.
Việc hòa nhập đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu.
the includer facilitated the discussion to include all voices.
Người hòa nhập đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận để đưa ra tất cả các tiếng nói.
as an includer, he encourages diverse ideas in meetings.
Với vai trò là người hòa nhập, anh ấy khuyến khích những ý tưởng đa dạng trong các cuộc họp.
an includer often leads by example in collaborative settings.
Người hòa nhập thường đi đầu bằng hành động trong các môi trường hợp tác.
the includer helped resolve conflicts by listening to everyone.
Người hòa nhập đã giúp giải quyết các xung đột bằng cách lắng nghe mọi người.
includers play a crucial role in fostering inclusivity.
Những người hòa nhập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay