excluder

[Mỹ]/ɪk'sklʊd/
[Anh]/ɪkˈsklud/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. [Y học] một thiết bị được sử dụng để loại trừ hoặc tách biệt.
Word Forms
số nhiềuexcluders

Câu ví dụ

The excluder prevented unauthorized access to the building.

Bộ phận loại trừ đã ngăn chặn truy cập trái phép vào tòa nhà.

The excluder on the door kept the pests out of the house.

Bộ phận loại trừ trên cửa đã ngăn chặn các loài gây hại ra khỏi nhà.

The excluder in the filter system removed impurities from the water.

Bộ phận loại trừ trong hệ thống lọc đã loại bỏ tạp chất khỏi nước.

The excluder in the car's engine prevented dirt from entering sensitive components.

Bộ phận loại trừ trong động cơ ô tô đã ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập vào các bộ phận nhạy cảm.

She used an excluder to block out distractions while studying.

Cô ấy đã sử dụng một bộ phận loại trừ để chặn các yếu tố gây xao nhãng khi đang học.

The excluder in the software helped filter out spam emails.

Bộ phận loại trừ trong phần mềm đã giúp lọc các email rác.

The excluder in the air conditioning system blocked out allergens from circulating indoors.

Bộ phận loại trừ trong hệ thống điều hòa không khí đã ngăn chặn các chất gây dị ứng lưu thông trong nhà.

The excluder at the entrance ensured only authorized personnel could enter the restricted area.

Bộ phận loại trừ ở lối vào đảm bảo chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể ra vào khu vực hạn chế.

The excluder on the window kept insects from entering the room.

Bộ phận loại trừ trên cửa sổ đã ngăn chặn côn trùng xâm nhập vào phòng.

The excluder on the fence prevented animals from getting into the garden.

Bộ phận loại trừ trên hàng rào đã ngăn chặn động vật xâm nhập vào vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay