incorporeality

[Mỹ]/[ˌɪŋkɔːrəˈrɪləti]/
[Anh]/[ˌɪŋkɔːrəˈrɪləti]/

Dịch

n. trạng thái không có thể xác; tính phi vật chất; đặc tính không có thể xác.
Word Forms
số nhiềuincorporealities

Cụm từ & Cách kết hợp

experiencing incorporeality

trải nghiệm sự vô hình

sense of incorporeality

cảm giác vô hình

embracing incorporeality

chào đón sự vô hình

state of incorporeality

trạng thái vô hình

achieving incorporeality

đạt được sự vô hình

illusion of incorporeality

ảo ảnh của sự vô hình

beyond incorporeality

vượt qua sự vô hình

incorporeality itself

chính sự vô hình

seeking incorporeality

đi tìm sự vô hình

manifesting incorporeality

thể hiện sự vô hình

Câu ví dụ

the philosopher explored the concept of incorporeality in platonic thought.

Triết gia đã khám phá khái niệm về tính vô hình trong tư tưởng Plato.

despite his physical presence, he often spoke of the incorporeality of the soul.

Dù có mặt thể xác, ông thường nói về tính vô hình của linh hồn.

the artwork aimed to evoke a sense of incorporeality and spiritual transcendence.

Tác phẩm này nhằm gợi lên cảm giác về tính vô hình và sự siêu việt tinh thần.

quantum physics challenges our understanding of incorporeality and the nature of reality.

Vật lý lượng tử thách thức hiểu biết của chúng ta về tính vô hình và bản chất của thực tại.

the poem described the incorporeality of dreams and their fleeting nature.

Bài thơ mô tả tính vô hình của giấc mơ và bản chất thoáng qua của chúng.

he argued that true happiness lies in recognizing the incorporeality of material possessions.

Ông lập luận rằng hạnh phúc thực sự nằm ở việc nhận ra tính vô hình của của cải vật chất.

the mystic sought to experience the ultimate incorporeality beyond all physical form.

Nhà huyền bí tìm cách trải nghiệm tính vô hình tối thượng vượt qua mọi hình thức vật lý.

her writing delved into the philosophical implications of incorporeality and existence.

Tác phẩm của bà đi sâu vào những ý nghĩa triết học của tính vô hình và sự tồn tại.

the concept of incorporeality is central to many eastern spiritual traditions.

Khái niệm về tính vô hình là trung tâm của nhiều truyền thống tinh thần phương Đông.

he questioned the limitations of language in describing incorporeality.

Ông đặt câu hỏi về giới hạn của ngôn ngữ trong việc mô tả tính vô hình.

the play explored the contrast between physicality and incorporeality in human life.

Bản kịch khám phá sự đối lập giữa tính vật chất và tính vô hình trong cuộc sống con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay