incorruptibilities

[Mỹ]/ˌɪn.kəˌrʌp.tɪˈbɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ˌɪn.kəˌrʌp.tɪˈbɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n. phẩm chất của sự trung thực và có nguyên tắc đạo đức vững mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

moral incorruptibilities

tính thanh liêm đạo đức

political incorruptibilities

tính thanh liêm chính trị

personal incorruptibilities

tính thanh liêm cá nhân

institutional incorruptibilities

tính thanh liêm thể chế

ethical incorruptibilities

tính thanh liêm về mặt đạo đức

social incorruptibilities

tính thanh liêm xã hội

cultural incorruptibilities

tính thanh liêm văn hóa

economic incorruptibilities

tính thanh liêm kinh tế

systemic incorruptibilities

tính thanh liêm hệ thống

legal incorruptibilities

tính thanh liêm pháp lý

Câu ví dụ

the incorruptibilities of the judge were praised by everyone.

tính thanh liêm của thẩm phán đã được mọi người ca ngợi.

his incorruptibilities made him a trusted leader.

tính thanh liêm của ông đã khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.

the incorruptibilities of the institution ensured fairness.

tính thanh liêm của tổ chức đã đảm bảo sự công bằng.

she was known for her incorruptibilities in the political arena.

cô được biết đến với tính thanh liêm của mình trong lĩnh vực chính trị.

the incorruptibilities of historical figures inspire many.

tính thanh liêm của các nhân vật lịch sử truyền cảm hứng cho nhiều người.

incorruptibilities are essential for a healthy democracy.

tính thanh liêm là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

the report highlighted the incorruptibilities of the organization.

báo cáo nêu bật tính thanh liêm của tổ chức.

maintaining incorruptibilities is a challenge in many sectors.

duy trì tính thanh liêm là một thách thức ở nhiều lĩnh vực.

her incorruptibilities earned her respect from her peers.

tính thanh liêm của cô đã giúp cô có được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.

incorruptibilities can be cultivated through education and integrity.

tính thanh liêm có thể được nuôi dưỡng thông qua giáo dục và sự liêm chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay