| số nhiều | incorruptibilities |
moral incorruptibility
tính thanh liêm đạo đức
incorruptibility of character
tính thanh liêm của nhân cách
incorruptibility in leadership
tính thanh liêm trong lãnh đạo
incorruptibility as virtue
tính thanh liêm như một phẩm đức
incorruptibility of spirit
tính thanh liêm của tinh thần
incorruptibility in governance
tính thanh liêm trong quản trị
incorruptibility of ideals
tính thanh liêm của lý tưởng
personal incorruptibility
tính thanh liêm cá nhân
incorruptibility in justice
tính thanh liêm trong công lý
incorruptibility of principles
tính thanh liêm của các nguyên tắc
his incorruptibility is admired by everyone in the community.
tính thanh liêm của anh ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
incorruptibility is a key trait for a successful leader.
tính không thể bị hối lộ là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.
the judge's incorruptibility ensured a fair trial.
tính thanh liêm của thẩm phán đã đảm bảo một phiên xét xử công bằng.
her incorruptibility in politics is rare and commendable.
tính không thể bị hối lộ của cô ấy trong chính trị là hiếm và đáng khen ngợi.
they celebrated his incorruptibility with a special award.
họ đã ăn mừng tính không thể bị hối lộ của anh ấy bằng một giải thưởng đặc biệt.
the incorruptibility of the institution was questioned after the scandal.
tính thanh liêm của tổ chức đã bị đặt câu hỏi sau scandal.
incorruptibility should be the standard for all public officials.
tính không thể bị hối lộ nên là tiêu chuẩn cho tất cả các quan chức công vụ.
he is known for his incorruptibility and dedication to justice.
anh ấy nổi tiếng với tính không thể bị hối lộ và sự tận tâm với công lý.
incorruptibility is essential for maintaining public trust.
tính không thể bị hối lộ là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng.
the organization's incorruptibility attracted many supporters.
tính thanh liêm của tổ chức đã thu hút được nhiều người ủng hộ.
moral incorruptibility
tính thanh liêm đạo đức
incorruptibility of character
tính thanh liêm của nhân cách
incorruptibility in leadership
tính thanh liêm trong lãnh đạo
incorruptibility as virtue
tính thanh liêm như một phẩm đức
incorruptibility of spirit
tính thanh liêm của tinh thần
incorruptibility in governance
tính thanh liêm trong quản trị
incorruptibility of ideals
tính thanh liêm của lý tưởng
personal incorruptibility
tính thanh liêm cá nhân
incorruptibility in justice
tính thanh liêm trong công lý
incorruptibility of principles
tính thanh liêm của các nguyên tắc
his incorruptibility is admired by everyone in the community.
tính thanh liêm của anh ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
incorruptibility is a key trait for a successful leader.
tính không thể bị hối lộ là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.
the judge's incorruptibility ensured a fair trial.
tính thanh liêm của thẩm phán đã đảm bảo một phiên xét xử công bằng.
her incorruptibility in politics is rare and commendable.
tính không thể bị hối lộ của cô ấy trong chính trị là hiếm và đáng khen ngợi.
they celebrated his incorruptibility with a special award.
họ đã ăn mừng tính không thể bị hối lộ của anh ấy bằng một giải thưởng đặc biệt.
the incorruptibility of the institution was questioned after the scandal.
tính thanh liêm của tổ chức đã bị đặt câu hỏi sau scandal.
incorruptibility should be the standard for all public officials.
tính không thể bị hối lộ nên là tiêu chuẩn cho tất cả các quan chức công vụ.
he is known for his incorruptibility and dedication to justice.
anh ấy nổi tiếng với tính không thể bị hối lộ và sự tận tâm với công lý.
incorruptibility is essential for maintaining public trust.
tính không thể bị hối lộ là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng.
the organization's incorruptibility attracted many supporters.
tính thanh liêm của tổ chức đã thu hút được nhiều người ủng hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay