| số nhiều | impeccabilities |
impeccability of service
tính hoàn hảo của dịch vụ
impeccability of character
tính hoàn hảo về phẩm chất
impeccability in performance
tính hoàn hảo trong hiệu suất
impeccability of taste
tính hoàn hảo về gu thẩm mỹ
impeccability of style
tính hoàn hảo về phong cách
impeccability in execution
tính hoàn hảo trong thực thi
impeccability of design
tính hoàn hảo của thiết kế
impeccability of judgment
tính hoàn hảo về đánh giá
impeccability in detail
tính hoàn hảo trong chi tiết
impeccability of execution
tính hoàn hảo trong thực thi
her impeccability in fashion choices is admired by many.
sự hoàn hảo trong lựa chọn thời trang của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
the chef's impeccability in cooking has earned him multiple awards.
sự hoàn hảo trong nấu nướng của đầu bếp đã giúp anh ấy nhận được nhiều giải thưởng.
impeccability in service is what sets this hotel apart.
sự hoàn hảo trong dịch vụ là điều khiến khách sạn này trở nên khác biệt.
he is known for his impeccability in maintaining his car.
anh ấy nổi tiếng với sự hoàn hảo trong việc bảo dưỡng xe của mình.
the presentation was marked by its impeccability and attention to detail.
bài thuyết trình được đánh dấu bởi sự hoàn hảo và sự chú ý đến chi tiết của nó.
her impeccability in academics has always impressed her teachers.
sự hoàn hảo trong học tập của cô ấy luôn gây ấn tượng với giáo viên.
impeccability in ethics is crucial for a successful career.
sự hoàn hảo về mặt đạo đức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.
the artist's work is characterized by its impeccability and creativity.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự hoàn hảo và sáng tạo của nó.
impeccability in performance is what the audience expects.
sự hoàn hảo trong màn trình diễn là điều mà khán giả mong đợi.
her impeccability in manners makes her a great host.
phong cách ứng xử hoàn hảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chủ nhà tuyệt vời.
impeccability of service
tính hoàn hảo của dịch vụ
impeccability of character
tính hoàn hảo về phẩm chất
impeccability in performance
tính hoàn hảo trong hiệu suất
impeccability of taste
tính hoàn hảo về gu thẩm mỹ
impeccability of style
tính hoàn hảo về phong cách
impeccability in execution
tính hoàn hảo trong thực thi
impeccability of design
tính hoàn hảo của thiết kế
impeccability of judgment
tính hoàn hảo về đánh giá
impeccability in detail
tính hoàn hảo trong chi tiết
impeccability of execution
tính hoàn hảo trong thực thi
her impeccability in fashion choices is admired by many.
sự hoàn hảo trong lựa chọn thời trang của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
the chef's impeccability in cooking has earned him multiple awards.
sự hoàn hảo trong nấu nướng của đầu bếp đã giúp anh ấy nhận được nhiều giải thưởng.
impeccability in service is what sets this hotel apart.
sự hoàn hảo trong dịch vụ là điều khiến khách sạn này trở nên khác biệt.
he is known for his impeccability in maintaining his car.
anh ấy nổi tiếng với sự hoàn hảo trong việc bảo dưỡng xe của mình.
the presentation was marked by its impeccability and attention to detail.
bài thuyết trình được đánh dấu bởi sự hoàn hảo và sự chú ý đến chi tiết của nó.
her impeccability in academics has always impressed her teachers.
sự hoàn hảo trong học tập của cô ấy luôn gây ấn tượng với giáo viên.
impeccability in ethics is crucial for a successful career.
sự hoàn hảo về mặt đạo đức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.
the artist's work is characterized by its impeccability and creativity.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự hoàn hảo và sáng tạo của nó.
impeccability in performance is what the audience expects.
sự hoàn hảo trong màn trình diễn là điều mà khán giả mong đợi.
her impeccability in manners makes her a great host.
phong cách ứng xử hoàn hảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chủ nhà tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay