incross check
kiểm tra chéo
incross reference
tham chiếu chéo
incross analysis
phân tích chéo
incross validation
xác thực chéo
incross data
dữ liệu chéo
incross information
thông tin chéo
incross comparison
so sánh chéo
incross study
nghiên cứu chéo
incross results
kết quả chéo
incross methods
phương pháp chéo
they decided to incross their ideas for the project.
họ quyết định trao đổi ý tưởng cho dự án.
we need to incross our resources to achieve better results.
chúng ta cần chia sẻ nguồn lực để đạt được kết quả tốt hơn.
the two companies plan to incross their technologies.
hai công ty dự định trao đổi công nghệ của họ.
in order to innovate, we should incross different perspectives.
để đổi mới, chúng ta nên trao đổi các quan điểm khác nhau.
they will incross their efforts to tackle the issue.
họ sẽ hợp tác để giải quyết vấn đề.
it's essential to incross our knowledge for effective teamwork.
cần thiết phải chia sẻ kiến thức để làm việc nhóm hiệu quả.
to create a successful campaign, we must incross our strategies.
để tạo ra một chiến dịch thành công, chúng ta phải chia sẻ chiến lược của mình.
they decided to incross their talents for the performance.
họ quyết định trao đổi tài năng cho buổi biểu diễn.
we should incross our findings to enhance the research.
chúng ta nên chia sẻ những phát hiện của mình để nâng cao nghiên cứu.
to improve efficiency, teams need to incross their workflows.
để cải thiện hiệu quả, các nhóm cần chia sẻ quy trình làm việc của họ.
incross check
kiểm tra chéo
incross reference
tham chiếu chéo
incross analysis
phân tích chéo
incross validation
xác thực chéo
incross data
dữ liệu chéo
incross information
thông tin chéo
incross comparison
so sánh chéo
incross study
nghiên cứu chéo
incross results
kết quả chéo
incross methods
phương pháp chéo
they decided to incross their ideas for the project.
họ quyết định trao đổi ý tưởng cho dự án.
we need to incross our resources to achieve better results.
chúng ta cần chia sẻ nguồn lực để đạt được kết quả tốt hơn.
the two companies plan to incross their technologies.
hai công ty dự định trao đổi công nghệ của họ.
in order to innovate, we should incross different perspectives.
để đổi mới, chúng ta nên trao đổi các quan điểm khác nhau.
they will incross their efforts to tackle the issue.
họ sẽ hợp tác để giải quyết vấn đề.
it's essential to incross our knowledge for effective teamwork.
cần thiết phải chia sẻ kiến thức để làm việc nhóm hiệu quả.
to create a successful campaign, we must incross our strategies.
để tạo ra một chiến dịch thành công, chúng ta phải chia sẻ chiến lược của mình.
they decided to incross their talents for the performance.
họ quyết định trao đổi tài năng cho buổi biểu diễn.
we should incross our findings to enhance the research.
chúng ta nên chia sẻ những phát hiện của mình để nâng cao nghiên cứu.
to improve efficiency, teams need to incross their workflows.
để cải thiện hiệu quả, các nhóm cần chia sẻ quy trình làm việc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay