| ngôi thứ ba số ít | inculcates |
| hiện tại phân từ | inculcating |
| thì quá khứ | inculcated |
| quá khứ phân từ | inculcated |
| số nhiều | inculcates |
inculcate values
nghiên cứu các giá trị
inculcate discipline
nghiên cứu kỷ luật
inculcate knowledge
nghiên cứu kiến thức
inculcate habits
nghiên cứu thói quen
inculcate the young with a sense of duty.
nghiêm túc giáo dục thế hệ trẻ về ý thức trách nhiệm.
they will try to inculcate you with a respect for culture.
họ sẽ cố gắng giáo dục bạn về sự tôn trọng văn hóa.
inculcate a doctrine in a person's mind
nghiên vào một học thuyết trong tâm trí của một người.
We failed to inculcate students with love of knowledge.
chúng tôi đã không thành công trong việc giáo dục học sinh về tình yêu tri thức.
They inculcated the will to succeed in their children.
họ đã giáo dục các con về ý chí thành công.
I tried to inculcate in my pupils an attitude of enquiry.
Tôi đã cố gắng giáo dục học sinh của mình về thái độ tìm tòi.
inculcate values
nghiên cứu các giá trị
inculcate discipline
nghiên cứu kỷ luật
inculcate knowledge
nghiên cứu kiến thức
inculcate habits
nghiên cứu thói quen
inculcate the young with a sense of duty.
nghiêm túc giáo dục thế hệ trẻ về ý thức trách nhiệm.
they will try to inculcate you with a respect for culture.
họ sẽ cố gắng giáo dục bạn về sự tôn trọng văn hóa.
inculcate a doctrine in a person's mind
nghiên vào một học thuyết trong tâm trí của một người.
We failed to inculcate students with love of knowledge.
chúng tôi đã không thành công trong việc giáo dục học sinh về tình yêu tri thức.
They inculcated the will to succeed in their children.
họ đã giáo dục các con về ý chí thành công.
I tried to inculcate in my pupils an attitude of enquiry.
Tôi đã cố gắng giáo dục học sinh của mình về thái độ tìm tòi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay