incurabilities

[Mỹ]/ɪnˌkɜːr.əˈbɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ɪnˌkɜr.əˈbɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n.trạng thái không thể chữa khỏi hoặc sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

medical incurabilities

các bệnh không thể chữa khỏi về mặt y học

psychological incurabilities

các bệnh không thể chữa khỏi về mặt tâm lý

chronic incurabilities

các bệnh mãn tính không thể chữa khỏi

genetic incurabilities

các bệnh không thể chữa khỏi về mặt di truyền

terminal incurabilities

các bệnh không thể chữa khỏi và dẫn đến tử vong

physical incurabilities

các bệnh không thể chữa khỏi về mặt thể chất

social incurabilities

các vấn đề xã hội không thể khắc phục

economic incurabilities

các vấn đề kinh tế không thể khắc phục

environmental incurabilities

các vấn đề môi trường không thể khắc phục

cultural incurabilities

các vấn đề văn hóa không thể khắc phục

Câu ví dụ

some diseases are considered incurabilities that require lifelong management.

một số bệnh được coi là không thể chữa khỏi và cần quản lý suốt đời.

incurabilities can lead to significant emotional distress for patients and families.

các bệnh không thể chữa khỏi có thể gây ra những căng thẳng cảm xúc đáng kể cho bệnh nhân và gia đình.

research is ongoing to find cures for certain incurabilities.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra phương pháp chữa trị cho một số bệnh không thể chữa khỏi.

the concept of incurabilities challenges the limits of modern medicine.

khái niệm về các bệnh không thể chữa khỏi đặt ra thách thức cho giới hạn của y học hiện đại.

patients with incurabilities often seek alternative therapies for relief.

bệnh nhân mắc các bệnh không thể chữa khỏi thường tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế để giảm bớt tình trạng khó chịu.

understanding the nature of incurabilities is crucial for effective treatment planning.

hiểu bản chất của các bệnh không thể chữa khỏi là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị hiệu quả.

public awareness about incurabilities can lead to better support systems.

nâng cao nhận thức của công chúng về các bệnh không thể chữa khỏi có thể dẫn đến các hệ thống hỗ trợ tốt hơn.

incurabilities often require a multidisciplinary approach for management.

các bệnh không thể chữa khỏi thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành để quản lý.

living with incurabilities can be a challenging journey for many individuals.

sống chung với các bệnh không thể chữa khỏi có thể là một hành trình đầy thử thách đối với nhiều người.

advancements in science may one day reduce the number of incurabilities.

những tiến bộ trong khoa học có thể một ngày nào đó làm giảm số lượng các bệnh không thể chữa khỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay