| số nhiều | indebtednesses |
indebtedness that is an affliction;
sự nợ nần gây ra đau khổ;
deep sense of indebtedness
cảm giác nợ sâu sắc
express gratitude for the indebtedness
thể hiện lòng biết ơn đối với sự nợ nần
indebtedness to one's mentor
sự nợ ân tình với người cố vấn
indebtedness that is an affliction;
sự nợ nần gây ra đau khổ;
deep sense of indebtedness
cảm giác nợ sâu sắc
express gratitude for the indebtedness
thể hiện lòng biết ơn đối với sự nợ nần
indebtedness to one's mentor
sự nợ ân tình với người cố vấn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay