indexes

[Mỹ]/[ˈɪndeksɪz]/
[Anh]/[ˈɪndɛksɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh sách các tên, địa điểm, v.v. theo thứ tự chữ cái kèm theo số trang chỉ dẫn; một giá trị hoặc số lượng dùng để chỉ vị trí của một thứ gì đó trong một chuỗi hoặc loạt; một thước đo mức độ quan trọng tương đối của một cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư khác
v. thêm các mục vào một cuốn sách hoặc tài liệu khác theo thứ tự chữ cái; tính toán một chỉ số

Cụm từ & Cách kết hợp

indexes rising

chỉ số tăng

indexes fall

chỉ số giảm

track indexes

theo dõi chỉ số

indexes reflect

chỉ số phản ánh

indexes show

chỉ số cho thấy

indexes used

chỉ số được sử dụng

indexes measure

chỉ số đo lường

indexes indicate

chỉ số cho thấy

indexes fluctuate

chỉ số biến động

indexes climbed

chỉ số tăng cao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay