indexes rising
chỉ số tăng
indexes fall
chỉ số giảm
track indexes
theo dõi chỉ số
indexes reflect
chỉ số phản ánh
indexes show
chỉ số cho thấy
indexes used
chỉ số được sử dụng
indexes measure
chỉ số đo lường
indexes indicate
chỉ số cho thấy
indexes fluctuate
chỉ số biến động
indexes climbed
chỉ số tăng cao
indexes rising
chỉ số tăng
indexes fall
chỉ số giảm
track indexes
theo dõi chỉ số
indexes reflect
chỉ số phản ánh
indexes show
chỉ số cho thấy
indexes used
chỉ số được sử dụng
indexes measure
chỉ số đo lường
indexes indicate
chỉ số cho thấy
indexes fluctuate
chỉ số biến động
indexes climbed
chỉ số tăng cao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay