new listings
Liệt kê mới
listings available
Liệt kê có sẵn
view listings
Xem danh sách
recent listings
Liệt kê gần đây
listings search
Tìm kiếm danh sách
listings site
Trang danh sách
listings price
Giá danh sách
listings area
Khu vực danh sách
featured listings
Danh sách nổi bật
listings details
Chi tiết danh sách
we need to update the property listings on our website.
Chúng ta cần cập nhật các danh sách bất động sản trên trang web của chúng ta.
the job listings website is a great resource for finding employment.
Trang web danh sách việc làm là một nguồn tài nguyên tuyệt vời để tìm việc làm.
check the online listings for upcoming concerts and events.
Kiểm tra các danh sách trực tuyến cho các buổi hòa nhạc và sự kiện sắp tới.
the real estate listings included photos and detailed descriptions.
Các danh sách bất động sản bao gồm hình ảnh và mô tả chi tiết.
i spent hours browsing through the classified listings.
Tôi đã dành hàng giờ lướt qua các danh sách quảng cáo.
the store has new product listings available online.
Cửa hàng có các danh sách sản phẩm mới có sẵn trực tuyến.
we carefully reviewed the auction listings before bidding.
Chúng tôi đã cẩn thận xem xét các danh sách đấu giá trước khi tham gia đấu giá.
the newspaper contained a comprehensive list of local business listings.
Báo chí chứa một danh sách toàn diện về các danh sách doanh nghiệp địa phương.
the database contains thousands of product listings.
Cơ sở dữ liệu chứa hàng nghìn danh sách sản phẩm.
the agent provided a list of available rental listings.
Người môi giới cung cấp một danh sách các danh sách cho thuê có sẵn.
we compared the listings from different agencies.
Chúng tôi đã so sánh các danh sách từ các đại lý khác nhau.
new listings
Liệt kê mới
listings available
Liệt kê có sẵn
view listings
Xem danh sách
recent listings
Liệt kê gần đây
listings search
Tìm kiếm danh sách
listings site
Trang danh sách
listings price
Giá danh sách
listings area
Khu vực danh sách
featured listings
Danh sách nổi bật
listings details
Chi tiết danh sách
we need to update the property listings on our website.
Chúng ta cần cập nhật các danh sách bất động sản trên trang web của chúng ta.
the job listings website is a great resource for finding employment.
Trang web danh sách việc làm là một nguồn tài nguyên tuyệt vời để tìm việc làm.
check the online listings for upcoming concerts and events.
Kiểm tra các danh sách trực tuyến cho các buổi hòa nhạc và sự kiện sắp tới.
the real estate listings included photos and detailed descriptions.
Các danh sách bất động sản bao gồm hình ảnh và mô tả chi tiết.
i spent hours browsing through the classified listings.
Tôi đã dành hàng giờ lướt qua các danh sách quảng cáo.
the store has new product listings available online.
Cửa hàng có các danh sách sản phẩm mới có sẵn trực tuyến.
we carefully reviewed the auction listings before bidding.
Chúng tôi đã cẩn thận xem xét các danh sách đấu giá trước khi tham gia đấu giá.
the newspaper contained a comprehensive list of local business listings.
Báo chí chứa một danh sách toàn diện về các danh sách doanh nghiệp địa phương.
the database contains thousands of product listings.
Cơ sở dữ liệu chứa hàng nghìn danh sách sản phẩm.
the agent provided a list of available rental listings.
Người môi giới cung cấp một danh sách các danh sách cho thuê có sẵn.
we compared the listings from different agencies.
Chúng tôi đã so sánh các danh sách từ các đại lý khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay