frequent indispositions
các chứng bệnh thường xuyên
mild indispositions
các chứng bệnh nhẹ
chronic indispositions
các chứng bệnh mãn tính
temporary indispositions
các chứng bệnh tạm thời
health indispositions
các chứng bệnh về sức khỏe
common indispositions
các chứng bệnh phổ biến
physical indispositions
các chứng bệnh về thể chất
emotional indispositions
các chứng bệnh về cảm xúc
minor indispositions
các chứng bệnh nhỏ
serious indispositions
các chứng bệnh nghiêm trọng
his indispositions often prevent him from attending social events.
Những cơn bất thường của anh ấy thường khiến anh ấy không thể tham gia các sự kiện xã hội.
she had to cancel her plans due to sudden indispositions.
Cô ấy đã phải hủy kế hoạch của mình do những cơn bất thường đột ngột.
frequent indispositions can indicate underlying health issues.
Những cơn bất thường thường xuyên có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
indispositions can affect one's productivity at work.
Những cơn bất thường có thể ảnh hưởng đến năng suất làm việc của một người.
he has a history of indispositions that make travel difficult.
Anh ấy có tiền sử bị các cơn bất thường khiến việc đi lại khó khăn.
her indispositions led her to seek medical advice.
Những cơn bất thường của cô ấy khiến cô ấy phải tìm kiếm lời khuyên y tế.
indispositions can vary from minor ailments to serious conditions.
Những cơn bất thường có thể khác nhau từ các vấn đề sức khỏe nhỏ đến các tình trạng nghiêm trọng.
he often experiences indispositions during the winter months.
Anh ấy thường xuyên bị các cơn bất thường trong những tháng mùa đông.
managing stress can help reduce the frequency of indispositions.
Quản lý căng thẳng có thể giúp giảm tần suất các cơn bất thường.
her indispositions were a concern for her family.
Những cơn bất thường của cô ấy là mối quan tâm của gia đình cô.
frequent indispositions
các chứng bệnh thường xuyên
mild indispositions
các chứng bệnh nhẹ
chronic indispositions
các chứng bệnh mãn tính
temporary indispositions
các chứng bệnh tạm thời
health indispositions
các chứng bệnh về sức khỏe
common indispositions
các chứng bệnh phổ biến
physical indispositions
các chứng bệnh về thể chất
emotional indispositions
các chứng bệnh về cảm xúc
minor indispositions
các chứng bệnh nhỏ
serious indispositions
các chứng bệnh nghiêm trọng
his indispositions often prevent him from attending social events.
Những cơn bất thường của anh ấy thường khiến anh ấy không thể tham gia các sự kiện xã hội.
she had to cancel her plans due to sudden indispositions.
Cô ấy đã phải hủy kế hoạch của mình do những cơn bất thường đột ngột.
frequent indispositions can indicate underlying health issues.
Những cơn bất thường thường xuyên có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
indispositions can affect one's productivity at work.
Những cơn bất thường có thể ảnh hưởng đến năng suất làm việc của một người.
he has a history of indispositions that make travel difficult.
Anh ấy có tiền sử bị các cơn bất thường khiến việc đi lại khó khăn.
her indispositions led her to seek medical advice.
Những cơn bất thường của cô ấy khiến cô ấy phải tìm kiếm lời khuyên y tế.
indispositions can vary from minor ailments to serious conditions.
Những cơn bất thường có thể khác nhau từ các vấn đề sức khỏe nhỏ đến các tình trạng nghiêm trọng.
he often experiences indispositions during the winter months.
Anh ấy thường xuyên bị các cơn bất thường trong những tháng mùa đông.
managing stress can help reduce the frequency of indispositions.
Quản lý căng thẳng có thể giúp giảm tần suất các cơn bất thường.
her indispositions were a concern for her family.
Những cơn bất thường của cô ấy là mối quan tâm của gia đình cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay