indistinctnesses

[Mỹ]/ˌɪndɪˈstɪŋktnəsɪz/
[Anh]/ˌɪndɪˈstɪŋk.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc không rõ ràng hoặc không dễ thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

indistinctnesses observed

những sự khác biệt không rõ ràng

indistinctnesses in communication

những sự khác biệt không rõ ràng trong giao tiếp

indistinctnesses of thought

những sự khác biệt không rõ ràng trong suy nghĩ

indistinctnesses in perception

những sự khác biệt không rõ ràng trong nhận thức

indistinctnesses of memory

những sự khác biệt không rõ ràng trong trí nhớ

indistinctnesses in art

những sự khác biệt không rõ ràng trong nghệ thuật

indistinctnesses in language

những sự khác biệt không rõ ràng trong ngôn ngữ

indistinctnesses of identity

những sự khác biệt không rõ ràng về bản sắc

indistinctnesses in vision

những sự khác biệt không rõ ràng trong tầm nhìn

indistinctnesses of sound

những sự khác biệt không rõ ràng về âm thanh

Câu ví dụ

the artist captured the indistinctnesses of the landscape beautifully.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được những mờ nhạt của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.

in the photograph, the indistinctnesses add a sense of mystery.

Trong bức ảnh, những mờ nhạt thêm vào một cảm giác bí ẩn.

we often overlook the indistinctnesses in our memories.

Chúng ta thường bỏ qua những mờ nhạt trong ký ức của mình.

the indistinctnesses in his speech made it hard to understand.

Những mờ nhạt trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi thứ khó hiểu.

she spoke with a few indistinctnesses, making her point unclear.

Cô ấy nói với một vài mờ nhạt, khiến điểm của cô ấy không rõ ràng.

the indistinctnesses in the painting evoke strong emotions.

Những mờ nhạt trong bức tranh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

indistinctnesses in communication can lead to misunderstandings.

Những mờ nhạt trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.

the indistinctnesses of the sound made it hard to identify the source.

Những mờ nhạt của âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.

he appreciated the indistinctnesses in the music that created depth.

Anh ấy đánh giá cao những mờ nhạt trong âm nhạc tạo ra chiều sâu.

in literature, indistinctnesses can create layers of meaning.

Trong văn học, những mờ nhạt có thể tạo ra nhiều lớp ý nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay