indistinctnesses observed
những sự khác biệt không rõ ràng
indistinctnesses in communication
những sự khác biệt không rõ ràng trong giao tiếp
indistinctnesses of thought
những sự khác biệt không rõ ràng trong suy nghĩ
indistinctnesses in perception
những sự khác biệt không rõ ràng trong nhận thức
indistinctnesses of memory
những sự khác biệt không rõ ràng trong trí nhớ
indistinctnesses in art
những sự khác biệt không rõ ràng trong nghệ thuật
indistinctnesses in language
những sự khác biệt không rõ ràng trong ngôn ngữ
indistinctnesses of identity
những sự khác biệt không rõ ràng về bản sắc
indistinctnesses in vision
những sự khác biệt không rõ ràng trong tầm nhìn
indistinctnesses of sound
những sự khác biệt không rõ ràng về âm thanh
the artist captured the indistinctnesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những mờ nhạt của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
in the photograph, the indistinctnesses add a sense of mystery.
Trong bức ảnh, những mờ nhạt thêm vào một cảm giác bí ẩn.
we often overlook the indistinctnesses in our memories.
Chúng ta thường bỏ qua những mờ nhạt trong ký ức của mình.
the indistinctnesses in his speech made it hard to understand.
Những mờ nhạt trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi thứ khó hiểu.
she spoke with a few indistinctnesses, making her point unclear.
Cô ấy nói với một vài mờ nhạt, khiến điểm của cô ấy không rõ ràng.
the indistinctnesses in the painting evoke strong emotions.
Những mờ nhạt trong bức tranh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
indistinctnesses in communication can lead to misunderstandings.
Những mờ nhạt trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
the indistinctnesses of the sound made it hard to identify the source.
Những mờ nhạt của âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.
he appreciated the indistinctnesses in the music that created depth.
Anh ấy đánh giá cao những mờ nhạt trong âm nhạc tạo ra chiều sâu.
in literature, indistinctnesses can create layers of meaning.
Trong văn học, những mờ nhạt có thể tạo ra nhiều lớp ý nghĩa.
indistinctnesses observed
những sự khác biệt không rõ ràng
indistinctnesses in communication
những sự khác biệt không rõ ràng trong giao tiếp
indistinctnesses of thought
những sự khác biệt không rõ ràng trong suy nghĩ
indistinctnesses in perception
những sự khác biệt không rõ ràng trong nhận thức
indistinctnesses of memory
những sự khác biệt không rõ ràng trong trí nhớ
indistinctnesses in art
những sự khác biệt không rõ ràng trong nghệ thuật
indistinctnesses in language
những sự khác biệt không rõ ràng trong ngôn ngữ
indistinctnesses of identity
những sự khác biệt không rõ ràng về bản sắc
indistinctnesses in vision
những sự khác biệt không rõ ràng trong tầm nhìn
indistinctnesses of sound
những sự khác biệt không rõ ràng về âm thanh
the artist captured the indistinctnesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những mờ nhạt của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
in the photograph, the indistinctnesses add a sense of mystery.
Trong bức ảnh, những mờ nhạt thêm vào một cảm giác bí ẩn.
we often overlook the indistinctnesses in our memories.
Chúng ta thường bỏ qua những mờ nhạt trong ký ức của mình.
the indistinctnesses in his speech made it hard to understand.
Những mờ nhạt trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi thứ khó hiểu.
she spoke with a few indistinctnesses, making her point unclear.
Cô ấy nói với một vài mờ nhạt, khiến điểm của cô ấy không rõ ràng.
the indistinctnesses in the painting evoke strong emotions.
Những mờ nhạt trong bức tranh gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
indistinctnesses in communication can lead to misunderstandings.
Những mờ nhạt trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
the indistinctnesses of the sound made it hard to identify the source.
Những mờ nhạt của âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.
he appreciated the indistinctnesses in the music that created depth.
Anh ấy đánh giá cao những mờ nhạt trong âm nhạc tạo ra chiều sâu.
in literature, indistinctnesses can create layers of meaning.
Trong văn học, những mờ nhạt có thể tạo ra nhiều lớp ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay