indolent

[Mỹ]/ˈɪndələnt/
[Anh]/ˈɪndələnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lười biếng, không hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

an indolent person

một người lười biếng

an indolent lifestyle

một lối sống lười biếng

Câu ví dụ

a good-natured but indolent hanger-on;

một kẻ rửợi rãnh, tốt bụng nhưng lười biếng;

The sultry weather in the tropics encourages tourists to lead an indolent life.

Thời tiết oi bức ở nhiệt đới thúc giục khách du lịch sống một cuộc sống nhàn nhã.

He led an indolent lifestyle, rarely leaving his couch.

Anh ấy sống một lối sống nhàn nhã, hiếm khi rời khỏi ghế sofa.

Her indolent attitude towards work resulted in her getting fired.

Thái độ nhàn nhã của cô ấy đối với công việc đã khiến cô ấy bị sa thải.

The hot weather made him feel even more indolent.

Thời tiết nóng bức khiến anh ấy cảm thấy nhàn nhã hơn.

She was criticized for her indolent behavior during the project.

Cô ấy bị chỉ trích vì hành vi nhàn nhã trong suốt dự án.

The cat lay indolently in the sun, enjoying the warmth.

Con mèo nằm nhàn nhã dưới ánh nắng, tận hưởng sự ấm áp.

His indolent nature prevented him from achieving his goals.

Tính cách nhàn nhã của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu của mình.

The indolent student never bothered to do his homework.

Sinh viên nhàn rỗi đó không bao giờ bận tâm làm bài tập về nhà.

She spent the entire weekend in an indolent state, watching TV.

Cô ấy dành cả cuối tuần trong trạng thái nhàn nhã, xem TV.

The company suffered due to the indolent management style.

Công ty gặp khó khăn do phong cách quản lý nhàn rỗi.

His indolent behavior irritated his colleagues.

Hành vi nhàn nhã của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.

Ví dụ thực tế

Well, I am not an indolent person.

Thật ra, tôi không phải là người lười biếng.

Nguồn: Sara's British English class

The ordinary feelings which make life amiable and indolent, were unknown to him.

Những cảm xúc bình thường khiến cuộc sống trở nên dễ chịu và lười biếng, là điều xa lạ với anh ta.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

Just sometimes, over the weekends I become indolent.

Thỉnh thoảng, vào cuối tuần tôi trở nên lười biếng.

Nguồn: Sara's British English class

A second type of B cell lymphoma is a follicular lymphoma, and it's an indolent lymphoma.

Một loại bệnh hạch bạch huyết B thứ hai là u lympho nang, và đó là một loại u lympho chậm phát triển.

Nguồn: Osmosis - Blood Cancer

A fifth type of B cell lymphoma is marginal zone lymphoma, and it's an indolent lymphoma.

Một loại bệnh hạch bạch huyết B thứ năm là u lympho vùng biên, và đó là một loại u lympho chậm phát triển.

Nguồn: Osmosis - Blood Cancer

Television and video games have bred a generation of indolent teens.

Truyền hình và trò chơi điện tử đã tạo ra một thế hệ thanh thiếu niên lười biếng.

Nguồn: Sara's British English class

A sixth type of B cell lymphoma is lymphoplasmacytic lymphoma, and this one's also an indolent lymphoma.

Một loại bệnh hạch bạch huyết B thứ sáu là u lympho lymphoplasmacytic, và đây cũng là một loại u lympho chậm phát triển.

Nguồn: Osmosis - Blood Cancer

In this sentence, the word bred means has grown or developed many people to be indolent.

Trong câu này, từ 'bred' có nghĩa là đã phát triển hoặc tạo ra nhiều người trở nên lười biếng.

Nguồn: Sara's British English class

But the shopmen were even too indolent to laugh at them.

Nhưng những người bán hàng còn quá lười biếng đến mức không buồn cười với họ.

Nguồn: Women's Paradise (Middle)

He was good-looking and indolent; therefore he must be stupid.

Anh ta đẹp trai và lười biếng; vì vậy anh ta chắc hẳn là ngốc nghếch.

Nguồn: The places where angels dare not tread.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay