ineloquent speech
diễn văn không lưu loát
ineloquent silence
sự im lặng không lưu loát
ineloquent expression
biểu cảm không lưu loát
ineloquent remarks
nhận xét không lưu loát
ineloquent words
những lời nói không lưu loát
ineloquent presentation
bài thuyết trình không lưu loát
ineloquent response
phản hồi không lưu loát
ineloquent dialogue
cuộc đối thoại không lưu loát
ineloquent testimony
phản chứng không lưu loát
ineloquent argument
lý luận không lưu loát
his ineloquent speech failed to inspire the audience.
Bài phát biểu không lưu loát của anh ấy đã không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
despite his ineloquent manner, he had profound ideas.
Mặc dù phong cách không lưu loát của anh ấy, anh ấy vẫn có những ý tưởng sâu sắc.
she felt embarrassed by her ineloquent response.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì phản hồi không lưu loát của mình.
his ineloquent writing style did not convey his passion.
Phong cách viết không lưu loát của anh ấy không thể hiện được niềm đam mê của anh ấy.
the ineloquent presentation left many questions unanswered.
Bài thuyết trình không lưu loát đã để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.
she was known for her ineloquent but honest opinions.
Cô ấy nổi tiếng với những ý kiến trung thực nhưng không lưu loát của mình.
his ineloquent attempts to explain were met with confusion.
Những nỗ lực giải thích không lưu loát của anh ấy đã bị đáp lại bằng sự bối rối.
they appreciated his ineloquent yet heartfelt apology.
Họ đánh giá cao lời xin lỗi chân thành nhưng không lưu loát của anh ấy.
her ineloquent remarks were overshadowed by her actions.
Những nhận xét không lưu loát của cô ấy bị lu mờ bởi hành động của cô ấy.
despite his ineloquent delivery, the message was clear.
Mặc dù cách trình bày không lưu loát của anh ấy, thông điệp vẫn rõ ràng.
ineloquent speech
diễn văn không lưu loát
ineloquent silence
sự im lặng không lưu loát
ineloquent expression
biểu cảm không lưu loát
ineloquent remarks
nhận xét không lưu loát
ineloquent words
những lời nói không lưu loát
ineloquent presentation
bài thuyết trình không lưu loát
ineloquent response
phản hồi không lưu loát
ineloquent dialogue
cuộc đối thoại không lưu loát
ineloquent testimony
phản chứng không lưu loát
ineloquent argument
lý luận không lưu loát
his ineloquent speech failed to inspire the audience.
Bài phát biểu không lưu loát của anh ấy đã không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
despite his ineloquent manner, he had profound ideas.
Mặc dù phong cách không lưu loát của anh ấy, anh ấy vẫn có những ý tưởng sâu sắc.
she felt embarrassed by her ineloquent response.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì phản hồi không lưu loát của mình.
his ineloquent writing style did not convey his passion.
Phong cách viết không lưu loát của anh ấy không thể hiện được niềm đam mê của anh ấy.
the ineloquent presentation left many questions unanswered.
Bài thuyết trình không lưu loát đã để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.
she was known for her ineloquent but honest opinions.
Cô ấy nổi tiếng với những ý kiến trung thực nhưng không lưu loát của mình.
his ineloquent attempts to explain were met with confusion.
Những nỗ lực giải thích không lưu loát của anh ấy đã bị đáp lại bằng sự bối rối.
they appreciated his ineloquent yet heartfelt apology.
Họ đánh giá cao lời xin lỗi chân thành nhưng không lưu loát của anh ấy.
her ineloquent remarks were overshadowed by her actions.
Những nhận xét không lưu loát của cô ấy bị lu mờ bởi hành động của cô ấy.
despite his ineloquent delivery, the message was clear.
Mặc dù cách trình bày không lưu loát của anh ấy, thông điệp vẫn rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay