| số nhiều | ineptitudes |
displayed his ineptitude in handling the situation
anh ta đã thể hiện sự bất tài trong việc xử lý tình huống
his ineptitude in public speaking
sự bất tài của anh ta trong việc nói trước công chúng
her ineptitude in technology
sự bất tài của cô ấy trong công nghệ
team's ineptitude in teamwork
sự bất tài của đội trong việc làm việc nhóm
displayed his ineptitude in handling the situation
anh ta đã thể hiện sự bất tài trong việc xử lý tình huống
his ineptitude in public speaking
sự bất tài của anh ta trong việc nói trước công chúng
her ineptitude in technology
sự bất tài của cô ấy trong công nghệ
team's ineptitude in teamwork
sự bất tài của đội trong việc làm việc nhóm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay