| số nhiều | maladroitnesses |
maladroitness evident
Vietnamese_translation
his maladroitness was evident in the spilled coffee and scattered papers.
Sự vụng về của anh ấy đã thể hiện rõ ở tách cà phê bị đổ và những tờ giấy rải rác.
the dancer’s maladroitness ruined the elegant choreography.
Sự vụng về của người nhảy múa đã phá hỏng màn vũ đạo duyên dáng.
despite his enthusiasm, his maladroitness prevented him from succeeding in the task.
Mặc dù rất nhiệt tình, sự vụng về của anh ấy đã ngăn anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
she tried to hide her maladroitness, but the dropped plate betrayed her.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình, nhưng chiếc đĩa rơi đã tố cáo cô ấy.
the chef’s maladroitness resulted in a burnt and unappetizing dish.
Sự vụng về của đầu bếp đã khiến món ăn bị cháy và không ngon miệng.
his maladroitness in handling the delicate instrument caused it to break.
Sự vụng về của anh ấy khi xử lý nhạc cụ tinh xảo đã khiến nó bị hỏng.
the child’s maladroitness led to a series of minor accidents.
Sự vụng về của đứa trẻ đã dẫn đến một loạt các tai nạn nhỏ.
she apologized for her maladroitness in navigating the crowded room.
Cô ấy xin lỗi vì sự vụng về của mình khi di chuyển trong căn phòng đông đúc.
the politician’s maladroitness during the interview was widely criticized.
Sự vụng về của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn đã bị chỉ trích rộng rãi.
his maladroitness in assembling the furniture was a source of frustration for everyone.
Sự vụng về của anh ấy khi lắp ráp đồ nội thất là nguồn gây bực bội cho tất cả mọi người.
the maladroitness of the waiter resulted in a spilled drink on the customer.
Sự vụng về của người bồi bàn đã khiến đồ uống bị đổ lên khách hàng.
maladroitness evident
Vietnamese_translation
his maladroitness was evident in the spilled coffee and scattered papers.
Sự vụng về của anh ấy đã thể hiện rõ ở tách cà phê bị đổ và những tờ giấy rải rác.
the dancer’s maladroitness ruined the elegant choreography.
Sự vụng về của người nhảy múa đã phá hỏng màn vũ đạo duyên dáng.
despite his enthusiasm, his maladroitness prevented him from succeeding in the task.
Mặc dù rất nhiệt tình, sự vụng về của anh ấy đã ngăn anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
she tried to hide her maladroitness, but the dropped plate betrayed her.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình, nhưng chiếc đĩa rơi đã tố cáo cô ấy.
the chef’s maladroitness resulted in a burnt and unappetizing dish.
Sự vụng về của đầu bếp đã khiến món ăn bị cháy và không ngon miệng.
his maladroitness in handling the delicate instrument caused it to break.
Sự vụng về của anh ấy khi xử lý nhạc cụ tinh xảo đã khiến nó bị hỏng.
the child’s maladroitness led to a series of minor accidents.
Sự vụng về của đứa trẻ đã dẫn đến một loạt các tai nạn nhỏ.
she apologized for her maladroitness in navigating the crowded room.
Cô ấy xin lỗi vì sự vụng về của mình khi di chuyển trong căn phòng đông đúc.
the politician’s maladroitness during the interview was widely criticized.
Sự vụng về của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn đã bị chỉ trích rộng rãi.
his maladroitness in assembling the furniture was a source of frustration for everyone.
Sự vụng về của anh ấy khi lắp ráp đồ nội thất là nguồn gây bực bội cho tất cả mọi người.
the maladroitness of the waiter resulted in a spilled drink on the customer.
Sự vụng về của người bồi bàn đã khiến đồ uống bị đổ lên khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay