inevitableness

[Mỹ]/ɪˈnɛvɪtəblnəs/
[Anh]/ɪˈnɛvɪtəblnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn xảy ra
Word Forms
số nhiềuinevitablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

inevitableness of fate

tính tất yếu của số phận

inevitableness of change

tính tất yếu của sự thay đổi

inevitableness of time

tính tất yếu của thời gian

inevitableness of death

tính tất yếu của cái chết

inevitableness of consequences

tính tất yếu của hậu quả

inevitableness of progress

tính tất yếu của sự tiến bộ

inevitableness of events

tính tất yếu của các sự kiện

inevitableness of decisions

tính tất yếu của các quyết định

inevitableness of reality

tính tất yếu của thực tại

inevitableness of outcomes

tính tất yếu của kết quả

Câu ví dụ

the inevitableness of change can be difficult to accept.

sự không thể tránh khỏi sự thay đổi có thể khó chấp nhận.

we must embrace the inevitableness of aging.

chúng ta phải chấp nhận sự không thể tránh khỏi sự già đi.

she spoke about the inevitableness of consequences.

cô ấy nói về sự không thể tránh khỏi của hậu quả.

the inevitableness of fate is a common theme in literature.

sự không thể tránh khỏi số phận là một chủ đề phổ biến trong văn học.

understanding the inevitableness of mistakes can lead to personal growth.

hiểu được sự không thể tránh khỏi của những sai lầm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

the inevitableness of technological advancement shapes our future.

sự không thể tránh khỏi của sự tiến bộ công nghệ định hình tương lai của chúng ta.

he accepted the inevitableness of his decision.

anh ấy chấp nhận sự không thể tránh khỏi của quyết định của mình.

many philosophers discuss the inevitableness of human nature.

nhiều nhà triết học thảo luận về sự không thể tránh khỏi của bản chất con người.

the inevitableness of climate change requires immediate action.

sự không thể tránh khỏi của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.

she reflected on the inevitableness of her situation.

cô ấy suy nghĩ về sự không thể tránh khỏi của hoàn cảnh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay