social infelicities
những bất hạnh xã hội
linguistic infelicities
những bất hạnh về ngôn ngữ
emotional infelicities
những bất hạnh về cảm xúc
cultural infelicities
những bất hạnh về văn hóa
political infelicities
những bất hạnh về chính trị
personal infelicities
những bất hạnh cá nhân
professional infelicities
những bất hạnh về chuyên môn
stylistic infelicities
những bất hạnh về phong cách
ethical infelicities
những bất hạnh về đạo đức
contextual infelicities
những bất hạnh về ngữ cảnh
his speech was filled with infelicities that distracted the audience.
Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều chỗ không ổn, khiến khán giả mất tập trung.
she pointed out the infelicities in his argument.
Cô ấy chỉ ra những chỗ không ổn trong lập luận của anh ấy.
the editor corrected several infelicities in the manuscript.
Nhà biên tập đã sửa nhiều chỗ không ổn trong bản thảo.
his choice of words led to infelicities in the poem.
Cách lựa chọn từ ngữ của anh ấy dẫn đến những chỗ không ổn trong bài thơ.
they discussed the infelicities of the translation.
Họ thảo luận về những chỗ không ổn trong bản dịch.
infelicities in communication can lead to misunderstandings.
Những chỗ không ổn trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
his infelicities made it hard to take him seriously.
Những chỗ không ổn của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the report highlighted several infelicities in the data.
Báo cáo nêu bật một số chỗ không ổn trong dữ liệu.
infelicities in the presentation affected the overall impression.
Những chỗ không ổn trong bài thuyết trình đã ảnh hưởng đến ấn tượng chung.
she was aware of the infelicities in her writing style.
Cô ấy nhận thức được những chỗ không ổn trong phong cách viết của mình.
social infelicities
những bất hạnh xã hội
linguistic infelicities
những bất hạnh về ngôn ngữ
emotional infelicities
những bất hạnh về cảm xúc
cultural infelicities
những bất hạnh về văn hóa
political infelicities
những bất hạnh về chính trị
personal infelicities
những bất hạnh cá nhân
professional infelicities
những bất hạnh về chuyên môn
stylistic infelicities
những bất hạnh về phong cách
ethical infelicities
những bất hạnh về đạo đức
contextual infelicities
những bất hạnh về ngữ cảnh
his speech was filled with infelicities that distracted the audience.
Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều chỗ không ổn, khiến khán giả mất tập trung.
she pointed out the infelicities in his argument.
Cô ấy chỉ ra những chỗ không ổn trong lập luận của anh ấy.
the editor corrected several infelicities in the manuscript.
Nhà biên tập đã sửa nhiều chỗ không ổn trong bản thảo.
his choice of words led to infelicities in the poem.
Cách lựa chọn từ ngữ của anh ấy dẫn đến những chỗ không ổn trong bài thơ.
they discussed the infelicities of the translation.
Họ thảo luận về những chỗ không ổn trong bản dịch.
infelicities in communication can lead to misunderstandings.
Những chỗ không ổn trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
his infelicities made it hard to take him seriously.
Những chỗ không ổn của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the report highlighted several infelicities in the data.
Báo cáo nêu bật một số chỗ không ổn trong dữ liệu.
infelicities in the presentation affected the overall impression.
Những chỗ không ổn trong bài thuyết trình đã ảnh hưởng đến ấn tượng chung.
she was aware of the infelicities in her writing style.
Cô ấy nhận thức được những chỗ không ổn trong phong cách viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay