overcome hardships
vượt qua khó khăn
face hardships
đối mặt với khó khăn
endure hardships
chịu đựng khổ cực
embrace hardships
chấp nhận khó khăn
share hardships
chia sẻ khó khăn
learn from hardships
học hỏi từ khó khăn
navigate hardships
điều hướng qua khó khăn
accept hardships
chấp nhận khó khăn
acknowledge hardships
thừa nhận khó khăn
conquer hardships
chinh phục khó khăn
she faced many hardships during her childhood.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong thời thơ ấu.
overcoming hardships can make you stronger.
Vượt qua khó khăn có thể khiến bạn mạnh mẽ hơn.
he learned valuable lessons from his hardships.
Anh ấy đã học được những bài học quý giá từ những khó khăn của mình.
hardships often bring people closer together.
Những khó khăn thường khiến mọi người trở nên gần gũi hơn.
she wrote a book about her hardships and triumphs.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những khó khăn và thành công của mình.
many people grow through their hardships.
Rất nhiều người trưởng thành vượt qua những khó khăn của họ.
he showed resilience in the face of hardships.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường trước những khó khăn.
they supported each other through their hardships.
Họ đã hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những khó khăn.
hardships can be a source of inspiration.
Những khó khăn có thể là nguồn cảm hứng.
her story is a testament to overcoming hardships.
Câu chuyện của cô ấy là minh chứng cho việc vượt qua khó khăn.
overcome hardships
vượt qua khó khăn
face hardships
đối mặt với khó khăn
endure hardships
chịu đựng khổ cực
embrace hardships
chấp nhận khó khăn
share hardships
chia sẻ khó khăn
learn from hardships
học hỏi từ khó khăn
navigate hardships
điều hướng qua khó khăn
accept hardships
chấp nhận khó khăn
acknowledge hardships
thừa nhận khó khăn
conquer hardships
chinh phục khó khăn
she faced many hardships during her childhood.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong thời thơ ấu.
overcoming hardships can make you stronger.
Vượt qua khó khăn có thể khiến bạn mạnh mẽ hơn.
he learned valuable lessons from his hardships.
Anh ấy đã học được những bài học quý giá từ những khó khăn của mình.
hardships often bring people closer together.
Những khó khăn thường khiến mọi người trở nên gần gũi hơn.
she wrote a book about her hardships and triumphs.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những khó khăn và thành công của mình.
many people grow through their hardships.
Rất nhiều người trưởng thành vượt qua những khó khăn của họ.
he showed resilience in the face of hardships.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường trước những khó khăn.
they supported each other through their hardships.
Họ đã hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những khó khăn.
hardships can be a source of inspiration.
Những khó khăn có thể là nguồn cảm hứng.
her story is a testament to overcoming hardships.
Câu chuyện của cô ấy là minh chứng cho việc vượt qua khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay