| số nhiều | inferiorities |
feelings of inferiority
cảm giác tự ti
inferiority complex
hội chứng tự ti
sense of inferiority
cảm nhận về sự tự ti
inferiority mindset
tư duy tự ti
feeling of inferiority
cảm giác tự ti
a feeling of inferiority;
một cảm giác tự ti;
the myth of racial inferiority
thần thoại về sự tự ti về chủng tộc
They believe that submission in no way implies inferiority.
Họ tin rằng sự khuất phục không hề ngụ ý sự tự ti.
He is always showing a sweet inferiority feeling.
Anh ấy luôn thể hiện một cảm giác tự ti ngọt ngào.
That`s an inferiority complex where short men overcompensate by being aggressive.
Đó là một phức cảm tự ti, nơi những người đàn ông thấp bé bù đắp bằng cách trở nên hung hăng.
She accepted her inferiority to her rivals.
Cô ấy chấp nhận sự tự ti của mình so với đối thủ.
He had an inferiority complex about his looks.
Anh ấy có một phức cảm tự ti về ngoại hình của mình.
Using a false accent over the phone is a sign of inferiority.
Sử dụng một giọng điệu giả trên điện thoại là dấu hiệu của sự tự ti.
The invading force, conscious of their numerical inferiority at sea, decided on an airborne attack.
Lực lượng xâm lược, nhận thức được sự yếu thế về quân số trên biển, đã quyết định tấn công bằng đường không.
He was acting out his feelings of inferiority by being overly aggressive.
Anh ấy thể hiện cảm giác tự ti của mình bằng cách trở nên quá hung hăng.
Nifurtimox-eflornithine combination therapy for second-stage African Trypanosoma brucei gambiense trypanosomiasis: a multicentre, randomised, phase III, non-inferiority trial.
Liệu pháp kết hợp Nifurtimox-eflornithine cho giai đoạn hai bệnh Trypanosoma brucei gambiense ở châu Phi: một thử nghiệm ngẫu nhiên, giai đoạn III, đa trung tâm, không so sánh.
feelings of inferiority
cảm giác tự ti
inferiority complex
hội chứng tự ti
sense of inferiority
cảm nhận về sự tự ti
inferiority mindset
tư duy tự ti
feeling of inferiority
cảm giác tự ti
a feeling of inferiority;
một cảm giác tự ti;
the myth of racial inferiority
thần thoại về sự tự ti về chủng tộc
They believe that submission in no way implies inferiority.
Họ tin rằng sự khuất phục không hề ngụ ý sự tự ti.
He is always showing a sweet inferiority feeling.
Anh ấy luôn thể hiện một cảm giác tự ti ngọt ngào.
That`s an inferiority complex where short men overcompensate by being aggressive.
Đó là một phức cảm tự ti, nơi những người đàn ông thấp bé bù đắp bằng cách trở nên hung hăng.
She accepted her inferiority to her rivals.
Cô ấy chấp nhận sự tự ti của mình so với đối thủ.
He had an inferiority complex about his looks.
Anh ấy có một phức cảm tự ti về ngoại hình của mình.
Using a false accent over the phone is a sign of inferiority.
Sử dụng một giọng điệu giả trên điện thoại là dấu hiệu của sự tự ti.
The invading force, conscious of their numerical inferiority at sea, decided on an airborne attack.
Lực lượng xâm lược, nhận thức được sự yếu thế về quân số trên biển, đã quyết định tấn công bằng đường không.
He was acting out his feelings of inferiority by being overly aggressive.
Anh ấy thể hiện cảm giác tự ti của mình bằng cách trở nên quá hung hăng.
Nifurtimox-eflornithine combination therapy for second-stage African Trypanosoma brucei gambiense trypanosomiasis: a multicentre, randomised, phase III, non-inferiority trial.
Liệu pháp kết hợp Nifurtimox-eflornithine cho giai đoạn hai bệnh Trypanosoma brucei gambiense ở châu Phi: một thử nghiệm ngẫu nhiên, giai đoạn III, đa trung tâm, không so sánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay