inflammations

[Mỹ]/ɪnˌflæməˈneɪʃənz/
[Anh]/ɪnˌflæməˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của viêm nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic inflammations

viêm mãn tính

acute inflammations

viêm cấp tính

joint inflammations

viêm khớp

skin inflammations

viêm da

respiratory inflammations

viêm đường hô hấp

intestinal inflammations

viêm ruột

muscle inflammations

viêm cơ

tissue inflammations

viêm mô

systemic inflammations

viêm toàn thân

oral inflammations

viêm miệng

Câu ví dụ

chronic inflammations can lead to serious health issues.

viêm mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

doctors often prescribe medication to reduce inflammations.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc để giảm viêm.

inflammations in the body can be a sign of infection.

viêm trong cơ thể có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

diet can play a significant role in managing inflammations.

chế độ ăn uống có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tình trạng viêm.

regular exercise helps to decrease chronic inflammations.

tập thể dục thường xuyên giúp giảm viêm mãn tính.

some foods are known to trigger inflammations in the body.

một số loại thực phẩm có thể gây ra tình trạng viêm trong cơ thể.

inflammations can cause pain and discomfort in patients.

viêm có thể gây ra đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân.

identifying the source of inflammations is crucial for treatment.

việc xác định nguyên nhân gây ra tình trạng viêm rất quan trọng để điều trị.

natural remedies may help alleviate minor inflammations.

các biện pháp khắc phục tự nhiên có thể giúp giảm nhẹ tình trạng viêm nhỏ.

inflammations can affect various organs in the body.

viêm có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay