inflictor

[Mỹ]/ɪnˈflɪktə/
[Anh]/ɪnˈflɪktɚ/

Dịch

n. a person who inflicts punishment or suffering on others

Cụm từ & Cách kết hợp

the inflictor

người gây ra

inflictor of pain

người gây đau đớn

identify the inflictor

xác định người gây ra

inflictor of punishment

người gây ra hình phạt

known inflictor

người gây ra đã biết

inflictor and victim

người gây ra và nạn nhân

find the inflictor

tìm người gây ra

the inflictor's role

vai trò của người gây ra

primary inflictor

người gây ra chính

inflictor identification

xác định người gây ra

Câu ví dụ

the inflictor of such cruelty was never identified.

Người gây ra sự tàn nhẫn đó chưa bao giờ được xác định.

police are still searching for the inflictor of these injuries.

Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm người gây ra những vết thương này.

the inflictor must be held accountable for their actions.

Người gây ra phải chịu trách nhiệm cho hành động của họ.

witnesses were unable to describe the inflictor clearly.

Các nhân chứng không thể mô tả rõ ràng về người gây ra.

the inflictor showed no remorse for the damage caused.

Người gây ra không hề tỏ ra hối hận về những thiệt hại đã gây ra.

we must find the inflictor before more harm is done.

Chúng ta phải tìm ra người gây ra trước khi gây ra nhiều hơn nữa.

the inflictor escaped the scene before authorities arrived.

Người gây ra đã trốn khỏi hiện trường trước khi các nhà chức trách đến nơi.

every inflictor of violence should face legal consequences.

Mọi người gây ra bạo lực đều phải đối mặt với hậu quả pháp lý.

the inflictor's motive remains unclear to investigators.

Động cơ của người gây ra vẫn còn mơ hồ đối với các nhà điều tra.

victims deserve to know the identity of their inflictor.

Các nạn nhân xứng đáng biết danh tính của người gây ra.

the inflictor of psychological trauma is often harder to identify.

Người gây ra chấn thương tâm lý thường khó xác định hơn.

security cameras may have captured the inflictor on video.

Camera an ninh có thể đã ghi lại hình ảnh của người gây ra trên video.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay