ingots

[Mỹ]/ˈɪŋɡəts/
[Anh]/ˈɪŋɡəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thường có hình dạng giống gạch) khối kim loại; thanh; phôi thép; khối kim loại đúc

Cụm từ & Cách kết hợp

gold ingots

thỏi vàng

silver ingots

thỏi bạc

copper ingots

thỏi đồng

lead ingots

thỏi chì

tin ingots

thỏi thiếc

iron ingots

thỏi sắt

brass ingots

thỏi đồng thau

aluminum ingots

thỏi nhôm

nickel ingots

thỏi niken

zinc ingots

thỏi kẽm

Câu ví dụ

gold ingots are often used as a form of investment.

thỏi vàng thường được sử dụng như một hình thức đầu tư.

the merchant traded silver ingots for valuable goods.

người buôn bán đã đổi thỏi bạc lấy hàng hóa có giá trị.

she displayed her collection of ancient ingots proudly.

Cô ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập thỏi cổ của mình.

they melted down the ingots to create new jewelry.

Họ nấu chảy thỏi để tạo ra đồ trang sức mới.

investors are interested in purchasing gold ingots.

Các nhà đầu tư quan tâm đến việc mua thỏi vàng.

the bank offers secure storage for precious ingots.

Ngân hàng cung cấp dịch vụ lưu trữ an toàn cho thỏi quý giá.

during the heist, the thieves stole several ingots.

Trong vụ trộm, bọn trộm đã đánh cắp nhiều thỏi.

he inherited a fortune in gold ingots from his grandfather.

Ông nội của anh ấy đã để lại cho anh ấy một gia sản gồm thỏi vàng.

they used ingots as a standard measure of wealth.

Họ sử dụng thỏi như một thước đo giá trị tiêu chuẩn.

collecting ingots has become a popular hobby.

Việc sưu tầm thỏi đã trở thành một sở thích phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay