castings

[Mỹ]/ˈkɑːstɪŋz/
[Anh]/ˈkæs.tɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của casting (đối tượng); số nhiều của casting (phân công vai diễn)
v. để cast; để ném

Cụm từ & Cách kết hợp

metal castings

vỏ đúc kim loại

iron castings

vỏ đúc sắt

aluminum castings

vỏ đúc nhôm

castings process

quy trình đúc

castings industry

ngành công nghiệp đúc

castings defects

khuyết điểm đúc

castings design

thiết kế đúc

castings supplier

nhà cung cấp dịch vụ đúc

castings quality

chất lượng đúc

castings market

thị trường đúc

Câu ví dụ

the foundry specializes in aluminum castings.

xưởng đúc chuyên sản xuất các chi tiết đúc nhôm.

we need to inspect the castings for any defects.

chúng tôi cần kiểm tra các chi tiết đúc xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.

high-quality castings can improve product performance.

các chi tiết đúc chất lượng cao có thể cải thiện hiệu suất sản phẩm.

they offer custom castings for various industries.

họ cung cấp các chi tiết đúc tùy chỉnh cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

castings are often used in automotive manufacturing.

các chi tiết đúc thường được sử dụng trong sản xuất ô tô.

the process of making castings requires precision.

quá trình sản xuất các chi tiết đúc đòi hỏi sự chính xác.

we received a large order for bronze castings.

chúng tôi đã nhận được một đơn hàng lớn về các chi tiết đúc đồng.

castings can be produced using various materials.

các chi tiết đúc có thể được sản xuất bằng nhiều vật liệu khác nhau.

after cooling, the castings are removed from the mold.

sau khi nguội, các chi tiết đúc được lấy ra khỏi khuôn.

innovations in castings technology are improving efficiency.

các cải tiến trong công nghệ đúc đang cải thiện hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay