| số nhiều | ingrates |
ungrateful ingrate
kẻ bất lương
selfish ingrate
kẻ ích kỷ bất lương
thankless ingrate
kẻ vô ơn bất lương
true ingrate
kẻ bất lương thực sự
ingrate behavior
hành vi của kẻ bất lương
callous ingrate
kẻ bất lương vô tâm
shameless ingrate
kẻ bất lương không biết xấu hổ
ingrate attitude
thái độ của kẻ bất lương
typical ingrate
kẻ bất lương điển hình
ingrate friend
người bạn bất lương
he is such an ingrate for not appreciating her help.
anh ấy thật là một kẻ bất nghĩa vì không biết trân trọng sự giúp đỡ của cô.
it's disappointing to see him act like an ingrate.
thật đáng thất vọng khi thấy anh ấy cư xử như một kẻ bất nghĩa.
she called him an ingrate after he rejected her gift.
cô ấy gọi anh ta là kẻ bất nghĩa sau khi anh ta từ chối quà tặng của cô.
being an ingrate can ruin relationships.
việc trở thành một kẻ bất nghĩa có thể phá hủy các mối quan hệ.
he acted like an ingrate despite all the sacrifices she made.
anh ấy cư xử như một kẻ bất nghĩa mặc dù cô ấy đã phải hy sinh rất nhiều.
ingrate behavior can lead to isolation.
hành vi bất nghĩa có thể dẫn đến sự cô lập.
don't be an ingrate; show some gratitude!
đừng là một kẻ bất nghĩa; hãy thể hiện sự biết ơn!
his ingrate attitude surprised everyone around him.
tính cách bất nghĩa của anh ấy khiến mọi người xung quanh bất ngờ.
people often overlook ingrate behavior in their friends.
mọi người thường bỏ qua hành vi bất nghĩa của bạn bè.
she felt like an ingrate after receiving so much help.
cô ấy cảm thấy như một kẻ bất nghĩa sau khi nhận được rất nhiều sự giúp đỡ.
ungrateful ingrate
kẻ bất lương
selfish ingrate
kẻ ích kỷ bất lương
thankless ingrate
kẻ vô ơn bất lương
true ingrate
kẻ bất lương thực sự
ingrate behavior
hành vi của kẻ bất lương
callous ingrate
kẻ bất lương vô tâm
shameless ingrate
kẻ bất lương không biết xấu hổ
ingrate attitude
thái độ của kẻ bất lương
typical ingrate
kẻ bất lương điển hình
ingrate friend
người bạn bất lương
he is such an ingrate for not appreciating her help.
anh ấy thật là một kẻ bất nghĩa vì không biết trân trọng sự giúp đỡ của cô.
it's disappointing to see him act like an ingrate.
thật đáng thất vọng khi thấy anh ấy cư xử như một kẻ bất nghĩa.
she called him an ingrate after he rejected her gift.
cô ấy gọi anh ta là kẻ bất nghĩa sau khi anh ta từ chối quà tặng của cô.
being an ingrate can ruin relationships.
việc trở thành một kẻ bất nghĩa có thể phá hủy các mối quan hệ.
he acted like an ingrate despite all the sacrifices she made.
anh ấy cư xử như một kẻ bất nghĩa mặc dù cô ấy đã phải hy sinh rất nhiều.
ingrate behavior can lead to isolation.
hành vi bất nghĩa có thể dẫn đến sự cô lập.
don't be an ingrate; show some gratitude!
đừng là một kẻ bất nghĩa; hãy thể hiện sự biết ơn!
his ingrate attitude surprised everyone around him.
tính cách bất nghĩa của anh ấy khiến mọi người xung quanh bất ngờ.
people often overlook ingrate behavior in their friends.
mọi người thường bỏ qua hành vi bất nghĩa của bạn bè.
she felt like an ingrate after receiving so much help.
cô ấy cảm thấy như một kẻ bất nghĩa sau khi nhận được rất nhiều sự giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay