office ingratiator
Vietnamese_translation
an ingratiator
Vietnamese_translation
the ingratiator
Vietnamese_translation
classic ingratiator
Vietnamese_translation
shameless ingratiator
Vietnamese_translation
slick ingratiator
Vietnamese_translation
ingratiators everywhere
Vietnamese_translation
ingratiator tactics
Vietnamese_translation
ingratiator behavior
Vietnamese_translation
untrustworthy ingratiator
Vietnamese_translation
the office ingratiator tried to win favor with the new manager by praising every decision.
Người nịnh hót trong văn phòng đã cố gắng giành được sự yêu mến của nhà quản lý mới bằng cách khen ngợi mọi quyết định.
everyone knew him as an ingratiator, always buttering up the boss before performance reviews.
Mọi người đều biết anh ta là một người nịnh hót, luôn nịnh bợ sếp trước các buổi đánh giá hiệu suất.
she called him an ingratiator for constantly sucking up to senior staff at meetings.
Cô ấy gọi anh ta là một người nịnh hót vì luôn nịnh bợ nhân viên cấp cao trong các cuộc họp.
the ingratiator made a show of loyalty, hoping to curry favor with the board.
Người nịnh hót đã thể hiện lòng trung thành, hy vọng sẽ giành được sự yêu mến của hội đồng quản trị.
as an ingratiator, he kept flattering his way into invitations to exclusive events.
Là một người nịnh hót, anh ta luôn nịnh bợ để được mời tham dự các sự kiện độc quyền.
the team grew tired of the ingratiator who played up to every client for attention.
Đội ngũ đã chán ngán người nịnh hót luôn cố gắng thu hút sự chú ý của mỗi khách hàng.
an ingratiator often seeks approval by doing small favors and fishing for compliments.
Một người nịnh hót thường tìm kiếm sự chấp thuận bằng cách làm các việc nhỏ và câu chuyện khen ngợi.
the editor ignored the ingratiator’s sweet talk and focused on the facts.
Biên tập viên bỏ qua những lời nói ngọt ngào của người nịnh hót và tập trung vào sự thật.
he wasn’t a mentor, just an ingratiator trying to get in someone’s good graces.
Anh ấy không phải là một người hướng dẫn, chỉ là một người nịnh hót cố gắng giành được lòng tốt của ai đó.
the ingratiator offered lavish praise to win support for his proposal.
Người nịnh hót đã đưa ra những lời khen ngợi hoành tráng để giành được sự ủng hộ cho đề xuất của mình.
they suspected an ingratiator was spreading gossip to undermine rivals and gain favor.
Họ nghi ngờ một người nịnh hót đang lan truyền tin đồn để làm suy yếu các đối thủ và giành được sự yêu mến.
the ceo warned that an ingratiator can poison a culture by rewarding flattery over honesty.
CEO cảnh báo rằng một người nịnh hót có thể làm ô nhiễm văn hóa bằng cách khen ngợi thay vì trung thực.
office ingratiator
Vietnamese_translation
an ingratiator
Vietnamese_translation
the ingratiator
Vietnamese_translation
classic ingratiator
Vietnamese_translation
shameless ingratiator
Vietnamese_translation
slick ingratiator
Vietnamese_translation
ingratiators everywhere
Vietnamese_translation
ingratiator tactics
Vietnamese_translation
ingratiator behavior
Vietnamese_translation
untrustworthy ingratiator
Vietnamese_translation
the office ingratiator tried to win favor with the new manager by praising every decision.
Người nịnh hót trong văn phòng đã cố gắng giành được sự yêu mến của nhà quản lý mới bằng cách khen ngợi mọi quyết định.
everyone knew him as an ingratiator, always buttering up the boss before performance reviews.
Mọi người đều biết anh ta là một người nịnh hót, luôn nịnh bợ sếp trước các buổi đánh giá hiệu suất.
she called him an ingratiator for constantly sucking up to senior staff at meetings.
Cô ấy gọi anh ta là một người nịnh hót vì luôn nịnh bợ nhân viên cấp cao trong các cuộc họp.
the ingratiator made a show of loyalty, hoping to curry favor with the board.
Người nịnh hót đã thể hiện lòng trung thành, hy vọng sẽ giành được sự yêu mến của hội đồng quản trị.
as an ingratiator, he kept flattering his way into invitations to exclusive events.
Là một người nịnh hót, anh ta luôn nịnh bợ để được mời tham dự các sự kiện độc quyền.
the team grew tired of the ingratiator who played up to every client for attention.
Đội ngũ đã chán ngán người nịnh hót luôn cố gắng thu hút sự chú ý của mỗi khách hàng.
an ingratiator often seeks approval by doing small favors and fishing for compliments.
Một người nịnh hót thường tìm kiếm sự chấp thuận bằng cách làm các việc nhỏ và câu chuyện khen ngợi.
the editor ignored the ingratiator’s sweet talk and focused on the facts.
Biên tập viên bỏ qua những lời nói ngọt ngào của người nịnh hót và tập trung vào sự thật.
he wasn’t a mentor, just an ingratiator trying to get in someone’s good graces.
Anh ấy không phải là một người hướng dẫn, chỉ là một người nịnh hót cố gắng giành được lòng tốt của ai đó.
the ingratiator offered lavish praise to win support for his proposal.
Người nịnh hót đã đưa ra những lời khen ngợi hoành tráng để giành được sự ủng hộ cho đề xuất của mình.
they suspected an ingratiator was spreading gossip to undermine rivals and gain favor.
Họ nghi ngờ một người nịnh hót đang lan truyền tin đồn để làm suy yếu các đối thủ và giành được sự yêu mến.
the ceo warned that an ingratiator can poison a culture by rewarding flattery over honesty.
CEO cảnh báo rằng một người nịnh hót có thể làm ô nhiễm văn hóa bằng cách khen ngợi thay vì trung thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay