ingreso

[Mỹ]/ˈɪŋɡrɛsoʊ/
[Anh]/ˈɪŋɡrɛsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họa sĩ cổ điển người Pháp nổi tiếng với các bản vẽ đường nét của các hình nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

los ingresos

Vietnamese_translation

el ingreso

Vietnamese_translation

ingreso mensual

Vietnamese_translation

ingresos bajos

Vietnamese_translation

ingreso anual

Vietnamese_translation

ingreso familiar

Vietnamese_translation

ingresos totales

Vietnamese_translation

el ingreso bruto

Vietnamese_translation

ingreso neto

Vietnamese_translation

ingreso de efectivo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the family reported their monthly ingreso to the tax authorities.

Gia đình báo cáo thu nhập hàng tháng của họ cho cơ quan thuế.

after taxes, her neto ingreso was significantly reduced.

Sau khi nộp thuế, thu nhập ròng của cô ấy đã giảm đáng kể.

economists analyze the bruto ingreso patterns across different regions.

Các nhà kinh tế phân tích các xu hướng thu nhập gộp trên các khu vực khác nhau.

the government uses per cápita ingreso to measure economic development.

Chính phủ sử dụng thu nhập bình quân đầu người để đo lường sự phát triển kinh tế.

they declared all fuentes de ingreso on their tax return.

Họ khai báo tất cả các nguồn thu nhập trên tờ khai thuế của mình.

low disponible ingreso affects consumer spending habits in developing economies.

Thu nhập khả dụng thấp ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của người tiêu dùng ở các nước đang phát triển.

the company expects a 15% increase in annual ingreso despite market challenges.

Công ty kỳ vọng sẽ tăng 15% thu nhập hàng năm bất chấp những thách thức của thị trường.

freelancers often struggle with irregular ingreso streams and unpredictable cash flow.

Người làm tự do thường gặp khó khăn với các nguồn thu nhập không đều và dòng tiền không ổn định.

diversifying fuentes de ingreso is a smart financial strategy for long-term stability.

Đa dạng hóa các nguồn thu nhập là một chiến lược tài chính thông minh cho sự ổn định lâu dài.

the hotel implemented a new sistema de control de ingreso for all guests.

Khách sạn đã triển khai một hệ thống kiểm soát thu nhập mới cho tất cả khách.

accurate ingreso de datos is essential for maintaining reliable business records.

Việc nhập dữ liệu chính xác là điều cần thiết để duy trì hồ sơ kinh doanh đáng tin cậy.

immigration officials verified the legal ingreso of all travelers at the border.

Các quan chức nhập cư đã xác minh sự nhập cảnh hợp pháp của tất cả hành khách tại biên giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay